↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 949/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28441 240269 THPT Kiến Văn 5,25 4,00 7,20 16,45
#28442 250503 THPT Cao Lãnh 3,75 5,50 7,20 16,45
#28443 290432 THPT Đỗ Công Tường 7,00 3,25 6,20 16,45
#28444 300582 THPT Sa Đéc 6,00 5,25 5,20 16,45
#28445 300814 THPT Sa Đéc 5,75 4,50 6,20 16,45
#28446 300846 THPT Sa Đéc 5,00 3,25 8,20 16,45
#28447 310153 THPT Nguyễn Du 5,75 4,50 6,20 16,45
#28448 330130 THPT Lai Vung 1 6,00 5,25 5,20 16,45
#28449 330273 THPT Lai Vung 1 4,25 6,00 6,20 16,45
#28450 330432 THPT Lai Vung 1 6,00 4,25 6,20 16,45
#28451 340072 THPT Lai Vung 2 5,75 4,50 6,20 16,45
#28452 340253 THPT Lai Vung 2 5,25 6,00 5,20 16,45
#28453 340366 THPT Lai Vung 2 3,50 6,75 6,20 16,45
#28454 340597 THPT Lai Vung 2 6,00 3,25 7,20 16,45
#28455 360817 THPT Lấp Vò 1 3,50 5,75 7,20 16,45
#28456 400299 THPT Châu Thành 1 5,00 5,25 6,20 16,45
#28457 400318 THPT Châu Thành 1 4,25 6,00 6,20 16,45
#28458 410193 THPT Châu Thành 2 5,00 5,25 6,20 16,45
#28459 410422 THPT Châu Thành 2 4,50 4,75 7,20 16,45
#28460 410560 THPT Châu Thành 2 5,50 4,75 6,20 16,45
#28461 410755 THPT Châu Thành 2 4,75 5,50 6,20 16,45
#28462 420236 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 6,00 5,20 16,45
#28463 430223 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,25 7,20 16,45
#28464 440443 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,75 7,20 16,45
#28465 440558 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 5,25 6,20 16,45
#28466 450186 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,50 4,75 8,20 16,45
#28467 460260 THPT Phạm Thành Trung 4,00 5,25 7,20 16,45
#28468 460320 THPT Phạm Thành Trung 5,75 5,50 5,20 16,45
#28469 460427 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,00 6,20 16,45
#28470 460471 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,25 7,20 16,45
947948949950951Trang 949/1451