↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 95/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2821 320032 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,00 9,25 9,40 8,00 34,65 26,65
#2822 320078 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,25 8,00 9,40 7,00 33,65 26,65
#2823 320229 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,50 9,75 9,40 6,75 33,40 26,65
#2824 320643 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,25 9,00 9,40 12,50 39,15 26,65
#2825 330794 THPT Lai Vung 1 8,25 9,00 9,40 26,65
#2826 340221 THPT Lai Vung 2 8,25 9,00 9,40 26,65
#2827 340416 THPT Lai Vung 2 8,00 9,25 9,40 26,65
#2828 360240 THPT Lấp Vò 1 8,50 8,75 9,40 26,65
#2829 360520 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,75 9,40 26,65
#2830 360780 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,75 9,40 26,65
#2831 360787 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,00 9,40 26,65
#2832 360803 THPT Lấp Vò 1 8,75 8,50 9,40 26,65
#2833 410066 THPT Châu Thành 2 7,25 10,00 9,40 26,65
#2834 410734 THPT Châu Thành 2 7,75 9,50 9,40 26,65
#2835 430212 THPT Lê Thanh Hiền 7,50 9,75 9,40 26,65
#2836 440444 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 9,25 9,40 26,65
#2837 470073 THPT Cái Bè 8,00 9,25 9,40 26,65
#2838 470928 THPT Cái Bè 8,50 8,75 9,40 26,65
#2839 490007 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,50 9,40 26,65
#2840 490402 THPT Phan Việt Thống 8,25 9,00 9,40 26,65
#2841 510321 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 8,40 26,65
#2842 510386 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 9,40 26,65
#2843 510514 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 8,40 26,65
#2844 510515 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,00 9,40 26,65
#2845 510540 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,25 9,40 26,65
#2846 510605 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 9,40 26,65
#2847 510686 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,75 8,40 26,65
#2848 510705 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,25 9,40 26,65
#2849 510876 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,00 9,40 26,65
#2850 510932 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 9,40 26,65
9394959697Trang 95/1451