↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 969/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29041 730086 THPT Trương Định 6,75 5,50 4,00 16,25
#29042 730823 THPT Trương Định 5,75 2,50 8,00 16,25
#29043 731048 THPT Trương Định 5,75 5,50 5,00 16,25
#29044 731069 THPT Trương Định 5,25 6,00 5,00 16,25
#29045 750090 THPT Bình Đông 5,00 4,25 7,00 16,25
#29046 750117 THPT Bình Đông 5,50 4,75 6,00 16,25
#29047 750262 THPT Bình Đông 7,00 5,25 4,00 16,25
#29048 750335 THPT Bình Đông 5,50 3,75 7,00 16,25
#29049 750395 THPT Bình Đông 6,00 4,25 6,00 16,25
#29050 760453 THPT Gò Công Đông 5,75 3,50 7,00 16,25
#29051 760776 THPT Gò Công Đông 6,50 3,75 6,00 16,25
#29052 760917 THPT Gò Công Đông 6,25 3,00 7,00 16,25
#29053 770077 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 5,50 6,00 16,25
#29054 770492 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 4,75 6,00 16,25
#29055 780087 THCS và THPT Tân Thới 6,50 3,75 6,00 16,25
#29056 790137 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 5,00 6,00 16,25
#29057 800086 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 5,75 6,00 16,25
#29058 800239 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 3,75 5,00 16,25
#29059 010167 THPT Tân Hồng 5,33 5,50 5,40 16,23
#29060 100548 THPT Thanh Bình 2 5,88 4,75 5,60 16,23
#29061 330822 THPT Lai Vung 1 6,08 4,75 5,40 16,23
#29062 380390 THPT Lấp Vò 3 4,08 4,75 7,40 16,23
#29063 591033 THPT Tân Hiệp 4,58 5,25 6,40 16,23
#29064 440492 THPT Thiên Hộ Dương 5,42 4,00 6,80 16,22
#29065 010055 THPT Tân Hồng 5,00 4,00 7,20 16,20
#29066 010376 THPT Tân Hồng 4,75 4,25 7,20 16,20
#29067 010540 THPT Tân Hồng 5,25 5,75 5,20 16,20
#29068 010656 THPT Tân Hồng 4,75 4,25 7,20 16,20
#29069 020024 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,25 6,20 16,20
#29070 030212 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,00 7,20 16,20
967968969970971Trang 969/1451