↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 980/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29371 120430 THPT Tràm Chim 6,25 3,25 6,60 16,10
#29372 150154 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 6,25 5,60 16,10
#29373 160395 THPT Tháp Mười 6,00 3,50 6,60 16,10
#29374 160398 THPT Tháp Mười 1,50 8,00 6,60 16,10
#29375 170049 THPT Mỹ Quý 5,75 4,75 5,60 16,10
#29376 180012 THPT Trường Xuân 6,00 3,50 6,60 16,10
#29377 180182 THPT Trường Xuân 5,00 3,50 7,60 16,10
#29378 180236 THPT Trường Xuân 5,25 5,25 5,60 16,10
#29379 180253 THPT Trường Xuân 6,00 2,50 7,60 16,10
#29380 190223 THPT Phú Điền 5,00 4,50 6,60 16,10
#29381 200117 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,50 5,60 16,10
#29382 200173 THPT Đốc Binh Kiều 4,25 6,25 5,60 16,10
#29383 210080 THPT Cao Lãnh 1 6,25 2,25 7,60 16,10
#29384 210149 THPT Cao Lãnh 1 3,75 5,75 6,60 16,10
#29385 210307 THPT Cao Lãnh 1 5,00 4,50 6,60 16,10
#29386 210437 THPT Cao Lãnh 1 3,75 4,75 7,60 16,10
#29387 220175 THPT Cao Lãnh 2 6,00 3,50 6,60 16,10
#29388 220583 THPT Cao Lãnh 2 4,25 5,25 6,60 16,10
#29389 240289 THPT Kiến Văn 5,50 4,00 5,60 +1,0 16,10
#29390 250343 THPT Cao Lãnh 5,75 4,75 5,60 16,10
#29391 260134 THPT Trần Quốc Toản 7,25 3,25 5,60 16,10
#29392 260293 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,25 6,60 16,10
#29393 260312 THPT Trần Quốc Toản 6,75 3,75 5,60 16,10
#29394 270140 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 3,75 6,60 16,10
#29395 270266 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,75 6,75 5,60 16,10
#29396 290005 THPT Đỗ Công Tường 6,25 4,25 5,60 16,10
#29397 290094 THPT Đỗ Công Tường 5,50 5,00 5,60 16,10
#29398 290117 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,00 6,60 16,10
#29399 290279 THPT Đỗ Công Tường 8,50 3,00 4,60 16,10
#29400 310115 THPT Nguyễn Du 4,75 3,75 7,60 16,10
978979980981982Trang 980/1451