↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 989/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29641 120162 THPT Tràm Chim 6,00 4,00 6,00 16,00
#29642 120403 THPT Tràm Chim 4,75 4,25 7,00 16,00
#29643 120576 THPT Tràm Chim 5,50 5,50 5,00 16,00
#29644 130072 THPT Tam Nông 4,50 5,50 6,00 16,00
#29645 150174 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 4,25 6,00 16,00
#29646 150207 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 4,25 6,00 16,00
#29647 160104 THPT Tháp Mười 5,00 6,00 5,00 16,00
#29648 160158 THPT Tháp Mười 6,00 4,00 6,00 16,00
#29649 160337 THPT Tháp Mười 6,00 5,00 5,00 16,00
#29650 160654 THPT Tháp Mười 6,75 4,25 5,00 16,00
#29651 190045 THPT Phú Điền 5,25 5,75 5,00 16,00
#29652 190047 THPT Phú Điền 6,00 5,00 5,00 16,00
#29653 190314 THPT Phú Điền 6,00 3,00 7,00 16,00
#29654 190354 THPT Phú Điền 7,00 4,00 5,00 16,00
#29655 200049 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 4,75 6,00 16,00
#29656 210133 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 7,00 16,00
#29657 210139 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 7,00 16,00
#29658 220185 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,00 6,00 16,00
#29659 220238 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,25 7,00 16,00
#29660 220271 THPT Cao Lãnh 2 5,00 5,00 6,00 16,00
#29661 220316 THPT Cao Lãnh 2 6,00 5,00 5,00 16,00
#29662 220531 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,50 6,00 16,00
#29663 220607 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,75 7,00 16,00
#29664 230164 THPT Thống Linh 5,00 6,00 5,00 16,00
#29665 250261 THPT Cao Lãnh 5,25 4,75 6,00 16,00
#29666 260004 THPT Trần Quốc Toản 8,00 4,00 4,00 16,00
#29667 260008 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,00 6,00 16,00
#29668 260173 THPT Trần Quốc Toản 3,75 5,25 7,00 16,00
#29669 260206 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,25 6,00 16,00
#29670 270126 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 3,75 7,00 16,00
987988989990991Trang 989/1451