↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 996/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29851 590683 THPT Tân Hiệp 6,50 3,25 6,20 15,95
#29852 590794 THPT Tân Hiệp 6,25 4,50 5,20 15,95
#29853 590876 THPT Tân Hiệp 5,00 3,75 7,20 15,95
#29854 590991 THPT Tân Hiệp 6,50 4,25 5,20 15,95
#29855 610243 THPT Phước Thạnh 7,25 2,50 6,20 15,95
#29856 660147 THPT Chợ Gạo 4,50 4,25 7,20 15,95
#29857 660175 THPT Chợ Gạo 6,25 4,50 5,20 15,95
#29858 661069 THPT Chợ Gạo 5,50 4,25 6,20 15,95
#29859 670083 THPT Trần Văn Hoài 5,00 5,75 5,20 15,95
#29860 670122 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,25 6,20 15,95
#29861 700670 THPT Vĩnh Bình 4,50 6,25 5,20 15,95
#29862 710067 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,75 3,00 8,20 15,95
#29863 720200 THCS và THPT Long Bình 5,25 4,50 6,20 15,95
#29864 720221 THCS và THPT Long Bình 6,75 4,00 5,20 15,95
#29865 730256 THPT Trương Định 3,75 5,00 7,20 15,95
#29866 730322 THPT Trương Định 5,00 3,75 7,20 15,95
#29867 730828 THPT Trương Định 5,25 5,50 5,20 15,95
#29868 750096 THPT Bình Đông 5,75 5,00 5,20 15,95
#29869 750182 THPT Bình Đông 5,00 4,75 6,20 15,95
#29870 750250 THPT Bình Đông 5,25 4,50 6,20 15,95
#29871 770016 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 5,50 6,20 15,95
#29872 770111 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,50 6,20 15,95
#29873 770523 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 5,50 6,20 15,95
#29874 790186 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 2,75 6,20 15,95
#29875 790307 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 3,25 4,20 15,95
#29876 800055 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 3,25 8,20 15,95
#29877 800298 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,75 5,20 15,95
#29878 040436 THPT Chu Văn An 8,08 3,25 4,60 15,93
#29879 050533 THPT Hồng Ngự 1 5,83 2,50 7,60 15,93
#29880 200101 THPT Đốc Binh Kiều 5,08 4,25 6,60 15,93
994995996997998Trang 996/1451