↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1003/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30061 300674 THPT Sa Đéc 4,25 5,00 6,60 15,85
#30062 310045 THPT Nguyễn Du 5,50 4,75 5,60 15,85
#30063 310111 THPT Nguyễn Du 5,50 4,75 5,60 15,85
#30064 310129 THPT Nguyễn Du 4,25 6,00 5,60 15,85
#30065 310213 THPT Nguyễn Du 6,50 4,75 4,60 15,85
#30066 320239 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 5,00 5,25 5,60 0,75 16,60 15,85
#30067 330190 THPT Lai Vung 1 6,50 4,75 4,60 15,85
#30068 330226 THPT Lai Vung 1 6,50 5,75 3,60 15,85
#30069 330815 THPT Lai Vung 1 5,75 4,50 5,60 15,85
#30070 340036 THPT Lai Vung 2 6,25 4,00 5,60 15,85
#30071 340282 THPT Lai Vung 2 5,75 4,50 5,60 15,85
#30072 350006 THPT Lai Vung 3 5,75 4,50 5,60 15,85
#30073 350020 THPT Lai Vung 3 5,75 3,50 6,60 15,85
#30074 350187 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 6,60 15,85
#30075 350241 THPT Lai Vung 3 6,75 4,50 4,60 15,85
#30076 350248 THPT Lai Vung 3 5,75 4,50 5,60 15,85
#30077 360132 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,00 6,60 15,85
#30078 370167 THPT Lấp Vò 2 5,50 3,75 6,60 15,85
#30079 370341 THPT Lấp Vò 2 5,50 3,75 6,60 15,85
#30080 370508 THPT Lấp Vò 2 4,50 3,75 7,60 15,85
#30081 400117 THPT Châu Thành 1 4,75 4,50 6,60 15,85
#30082 400237 THPT Châu Thành 1 6,00 4,25 5,60 15,85
#30083 400404 THPT Châu Thành 1 4,50 4,75 6,60 15,85
#30084 400411 THPT Châu Thành 1 4,50 5,75 5,60 15,85
#30085 410311 THPT Châu Thành 2 4,50 5,75 5,60 15,85
#30086 430233 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,00 5,60 15,85
#30087 440086 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,75 6,60 15,85
#30088 440428 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 4,50 6,60 15,85
#30089 450112 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,50 6,60 15,85
#30090 460087 THPT Phạm Thành Trung 6,50 4,75 4,60 15,85