↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 101/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3001 730702 THPT Trương Định 9,50 8,50 8,60 26,60
#3002 730842 THPT Trương Định 8,25 8,75 9,60 26,60
#3003 730992 THPT Trương Định 9,00 9,00 8,60 26,60
#3004 731055 THPT Trương Định 9,50 8,50 8,60 26,60
#3005 760069 THPT Gò Công Đông 8,25 8,75 9,60 26,60
#3006 760143 THPT Gò Công Đông 7,50 9,50 9,60 26,60
#3007 760497 THPT Gò Công Đông 8,00 9,00 9,60 26,60
#3008 760643 THPT Gò Công Đông 8,50 8,50 9,60 26,60
#3009 780131 THCS và THPT Tân Thới 8,00 9,00 9,60 26,60
#3010 790301 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 8,25 9,60 26,60
#3011 180100 THPT Trường Xuân 6,83 9,75 10,00 26,58
#3012 070412 THPT Hồng Ngự 3 8,42 8,75 9,40 26,57
#3013 330374 THPT Lai Vung 1 7,42 9,75 9,40 26,57
#3014 020035 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 9,00 9,80 26,55
#3015 050195 THPT Hồng Ngự 1 9,00 8,75 8,80 26,55
#3016 060223 THPT Hồng Ngự 2 8,00 9,75 8,80 26,55
#3017 080260 THPT Long Khánh A 7,75 10,00 8,80 26,55
#3018 090563 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,75 9,80 26,55
#3019 190157 THPT Phú Điền 7,50 9,25 9,80 26,55
#3020 230157 THPT Thống Linh 8,25 8,50 9,80 26,55
#3021 250531 THPT Cao Lãnh 9,50 8,25 8,80 26,55
#3022 260108 THPT Trần Quốc Toản 8,00 8,75 9,80 26,55
#3023 280089 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,75 10,00 9,80 13,50 40,05 26,55
#3024 280156 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 8,75 9,80 4,20 30,75 26,55
#3025 280298 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,25 8,80 5,75 32,30 26,55
#3026 280392 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,00 8,75 8,80 4,25 30,80 26,55
#3027 280443 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 8,25 9,80 6,50 33,05 26,55
#3028 280514 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 9,00 9,80 5,50 32,05 26,55
#3029 280816 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,00 9,75 8,80 14,25 40,80 26,55
#3030 280878 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,00 8,75 8,80 3,00 29,55 26,55
99100101102103Trang 101/1451