↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1011/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30301 210291 THPT Cao Lãnh 1 6,00 4,75 5,00 15,75
#30302 220096 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,75 7,00 15,75
#30303 220235 THPT Cao Lãnh 2 6,50 3,25 6,00 15,75
#30304 240009 THPT Kiến Văn 6,00 4,75 5,00 15,75
#30305 240167 THPT Kiến Văn 6,00 4,75 5,00 15,75
#30306 240191 THPT Kiến Văn 5,50 6,25 4,00 15,75
#30307 250278 THPT Cao Lãnh 3,25 3,50 9,00 15,75
#30308 260146 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,25 7,00 15,75
#30309 260239 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,50 6,00 15,75
#30310 260249 THPT Trần Quốc Toản 6,75 3,00 6,00 15,75
#30311 260413 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 6,00 15,75
#30312 280225 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 5,00 3,75 7,00 5,00 20,75 15,75
#30313 290403 THPT Đỗ Công Tường 5,75 5,00 5,00 15,75
#30314 300058 THPT Sa Đéc 5,25 5,50 5,00 15,75
#30315 300338 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 7,00 15,75
#30316 320632 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,00 3,75 6,00 4,50 20,25 15,75
#30317 330122 THPT Lai Vung 1 4,75 4,00 7,00 15,75
#30318 330580 THPT Lai Vung 1 5,25 4,50 6,00 15,75
#30319 340488 THPT Lai Vung 2 4,25 6,50 5,00 15,75
#30320 340510 THPT Lai Vung 2 4,75 6,00 5,00 15,75
#30321 350141 THPT Lai Vung 3 4,50 6,25 5,00 15,75
#30322 350221 THPT Lai Vung 3 5,00 5,75 5,00 15,75
#30323 350229 THPT Lai Vung 3 5,00 5,75 5,00 15,75
#30324 360377 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,00 7,00 15,75
#30325 360593 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,25 6,00 15,75
#30326 380384 THPT Lấp Vò 3 4,50 4,25 7,00 15,75
#30327 400157 THPT Châu Thành 1 3,75 6,00 6,00 15,75
#30328 400325 THPT Châu Thành 1 6,50 4,25 5,00 15,75
#30329 400496 THPT Châu Thành 1 5,00 4,75 6,00 15,75
#30330 400497 THPT Châu Thành 1 4,50 5,25 6,00 15,75