↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1019/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30541 790029 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 5,00 6,20 15,70
#30542 800259 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,25 5,20 15,70
#30543 800277 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 5,50 6,20 15,70
#30544 010109 THPT Tân Hồng 5,08 4,00 6,60 15,68
#30545 040114 THPT Chu Văn An 5,58 5,50 4,60 15,68
#30546 050050 THPT Hồng Ngự 1 6,42 4,25 5,00 15,67
#30547 270261 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,92 3,75 6,00 15,67
#30548 470358 THPT Cái Bè 6,42 3,25 6,00 15,67
#30549 570117 THPT Tân Phước 4,42 4,25 7,00 15,67
#30550 660836 THPT Chợ Gạo 5,67 4,00 6,00 15,67
#30551 010007 THPT Tân Hồng 5,00 4,25 6,40 15,65
#30552 010063 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 6,40 15,65
#30553 010086 THPT Tân Hồng 5,50 5,75 4,40 15,65
#30554 010325 THPT Tân Hồng 5,00 4,25 6,40 15,65
#30555 010478 THPT Tân Hồng 5,75 3,50 6,40 15,65
#30556 010533 THPT Tân Hồng 5,50 4,75 5,40 15,65
#30557 020050 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 5,50 4,40 15,65
#30558 020100 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,25 6,40 15,65
#30559 030109 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,25 6,40 15,65
#30560 040599 THPT Chu Văn An 5,75 3,50 6,40 15,65
#30561 050076 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,75 6,40 15,65
#30562 070089 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,50 5,40 15,65
#30563 080123 THPT Long Khánh A 4,50 4,75 6,40 15,65
#30564 090359 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,75 5,40 15,65
#30565 100084 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,00 6,40 15,65
#30566 100239 THPT Thanh Bình 2 4,25 5,00 6,40 15,65
#30567 100419 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,25 6,40 15,65
#30568 110081 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 3,75 6,40 15,65
#30569 120405 THPT Tràm Chim 5,00 5,25 5,40 15,65
#30570 120586 THPT Tràm Chim 6,25 4,00 5,40 15,65