↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1021/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30601 350341 THPT Lai Vung 3 5,75 5,50 4,40 15,65
#30602 360340 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,25 7,40 15,65
#30603 360872 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,75 7,40 15,65
#30604 370229 THPT Lấp Vò 2 4,50 5,75 5,40 15,65
#30605 370273 THPT Lấp Vò 2 5,25 5,00 5,40 15,65
#30606 370489 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,25 5,40 15,65
#30607 380109 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,00 7,40 15,65
#30608 380112 THPT Lấp Vò 3 5,50 4,75 5,40 15,65
#30609 400536 THPT Châu Thành 1 5,00 5,25 5,40 15,65
#30610 410336 THPT Châu Thành 2 6,00 5,25 4,40 15,65
#30611 420035 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 5,50 4,40 15,65
#30612 420258 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 4,00 6,40 15,65
#30613 430306 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,50 8,40 15,65
#30614 440071 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,25 6,40 15,65
#30615 440117 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 3,75 5,40 15,65
#30616 440161 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,75 5,40 15,65
#30617 440502 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 4,00 6,40 15,65
#30618 450070 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 2,75 6,40 15,65
#30619 450280 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 4,25 5,40 15,65
#30620 460305 THPT Phạm Thành Trung 6,00 3,25 6,40 15,65
#30621 460675 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,00 5,40 15,65
#30622 460946 THPT Phạm Thành Trung 6,50 3,75 5,40 15,65
#30623 460953 THPT Phạm Thành Trung 6,25 3,00 6,40 15,65
#30624 470365 THPT Cái Bè 6,50 2,75 6,40 15,65
#30625 480327 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 4,50 7,40 15,65
#30626 480375 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 5,00 7,40 15,65
#30627 480495 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 4,00 5,40 15,65
#30628 490176 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,25 5,40 15,65
#30629 500049 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 3,50 6,40 +1,0 15,65
#30630 500423 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,50 5,40 15,65