↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1045/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31321 770040 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 5,25 7,40 15,40
#31322 770061 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,75 6,40 15,40
#31323 770196 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,75 5,40 15,40
#31324 770201 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,00 5,40 15,40
#31325 770455 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 4,50 6,40 15,40
#31326 770563 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 5,00 5,40 15,40
#31327 770620 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,00 6,40 15,40
#31328 770651 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,50 6,40 15,40
#31329 780195 THCS và THPT Tân Thới 4,50 3,50 7,40 15,40
#31330 790289 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 3,50 5,40 15,40
#31331 800056 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 5,50 7,40 15,40
#31332 800370 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 4,25 4,40 15,40
#31333 230449 THPT Thống Linh 4,33 6,25 4,80 15,38
#31334 330038 THPT Lai Vung 1 5,33 3,25 6,80 15,38
#31335 440190 THPT Thiên Hộ Dương 4,83 3,75 6,80 15,38
#31336 760766 THPT Gò Công Đông 5,83 3,75 5,80 15,38
#31337 240145 THPT Kiến Văn 5,92 4,25 5,20 15,37
#31338 010357 THPT Tân Hồng 4,25 5,50 5,60 15,35
#31339 030235 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,75 5,60 15,35
#31340 030237 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,50 6,60 15,35
#31341 030241 THCS và THPT Tân Thành 6,25 3,50 5,60 15,35
#31342 050020 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,50 5,60 15,35
#31343 060055 THPT Hồng Ngự 2 5,00 3,75 6,60 15,35
#31344 070056 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,00 4,60 15,35
#31345 070129 THPT Hồng Ngự 3 5,00 3,75 6,60 15,35
#31346 070432 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,25 5,60 15,35
#31347 080181 THPT Long Khánh A 5,00 3,75 6,60 15,35
#31348 080197 THPT Long Khánh A 5,25 4,50 5,60 15,35
#31349 080246 THPT Long Khánh A 4,50 4,25 6,60 15,35
#31350 090185 THPT Thanh Bình 1 6,00 3,75 5,60 15,35