↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1056/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31651 340285 THPT Lai Vung 2 5,00 4,25 6,00 15,25
#31652 360107 THPT Lấp Vò 1 6,00 2,25 7,00 15,25
#31653 360214 THPT Lấp Vò 1 5,75 4,50 5,00 15,25
#31654 360402 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,00 6,00 15,25
#31655 370228 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,25 7,00 15,25
#31656 370525 THPT Lấp Vò 2 4,50 3,75 7,00 15,25
#31657 380253 THPT Lấp Vò 3 4,50 4,75 6,00 15,25
#31658 390105 (Chưa xác định) 4,75 4,50 6,00 15,25
#31659 400169 THPT Châu Thành 1 4,50 3,75 7,00 15,25
#31660 400525 THPT Châu Thành 1 4,75 3,50 7,00 15,25
#31661 410555 THPT Châu Thành 2 5,50 4,75 5,00 15,25
#31662 420014 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 5,50 5,00 15,25
#31663 420069 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 4,50 6,00 15,25
#31664 420241 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 6,25 5,00 15,25
#31665 420259 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 3,50 6,00 15,25
#31666 430020 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 7,25 5,00 15,25
#31667 430428 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 3,00 7,00 15,25
#31668 440121 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,50 7,00 15,25
#31669 450023 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 4,25 6,00 15,25
#31670 450092 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 2,50 7,00 15,25
#31671 460282 THPT Phạm Thành Trung 6,25 3,00 6,00 15,25
#31672 460396 THPT Phạm Thành Trung 4,00 5,25 6,00 15,25
#31673 460869 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,50 6,00 15,25
#31674 460877 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,75 7,00 15,25
#31675 480224 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,00 7,00 15,25
#31676 480334 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 4,25 6,00 15,25
#31677 490585 THPT Phan Việt Thống 6,75 3,50 5,00 15,25
#31678 500174 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 4,75 6,00 15,25
#31679 500301 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 5,25 5,00 15,25
#31680 500408 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 3,50 6,00 15,25