↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1060/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31771 160658 THPT Tháp Mười 4,75 4,25 6,20 15,20
#31772 170265 THPT Mỹ Quý 5,50 3,50 6,20 15,20
#31773 180083 THPT Trường Xuân 5,75 5,25 4,20 15,20
#31774 180232 THPT Trường Xuân 4,75 4,25 6,20 15,20
#31775 210249 THPT Cao Lãnh 1 6,50 3,50 5,20 15,20
#31776 210401 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,25 6,20 15,20
#31777 210450 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,75 5,20 15,20
#31778 220236 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,75 4,20 15,20
#31779 220369 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,00 7,20 15,20
#31780 220394 THPT Cao Lãnh 2 6,00 3,00 6,20 15,20
#31781 230334 THPT Thống Linh 6,25 3,75 5,20 15,20
#31782 230422 THPT Thống Linh 6,25 3,75 5,20 15,20
#31783 240261 THPT Kiến Văn 6,00 4,00 5,20 15,20
#31784 260115 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,25 6,20 15,20
#31785 260246 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,25 4,20 15,20
#31786 290038 THPT Đỗ Công Tường 6,00 3,00 6,20 15,20
#31787 290163 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,25 7,20 15,20
#31788 300132 THPT Sa Đéc 4,50 4,50 6,20 15,20
#31789 300162 THPT Sa Đéc 6,25 3,75 5,20 15,20
#31790 300913 THPT Sa Đéc 3,50 4,50 7,20 15,20
#31791 310011 THPT Nguyễn Du 5,50 4,50 5,20 15,20
#31792 330434 THPT Lai Vung 1 4,75 3,25 7,20 15,20
#31793 340431 THPT Lai Vung 2 5,00 5,00 5,20 15,20
#31794 350063 THPT Lai Vung 3 4,50 4,50 6,20 15,20
#31795 360058 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,25 6,20 15,20
#31796 360609 THPT Lấp Vò 1 4,25 4,75 6,20 15,20
#31797 360713 THPT Lấp Vò 1 8,00 2,00 5,20 15,20
#31798 360993 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,00 6,20 15,20
#31799 370163 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,00 5,20 15,20
#31800 380366 THPT Lấp Vò 3 7,00 4,00 4,20 15,20