↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1067/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31981 750277 THPT Bình Đông 6,50 3,25 5,40 15,15
#31982 760276 THPT Gò Công Đông 4,50 4,25 6,40 15,15
#31983 760318 THPT Gò Công Đông 4,50 4,25 6,40 15,15
#31984 770118 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 4,50 6,40 15,15
#31985 800342 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 6,00 4,40 15,15
#31986 090454 THPT Thanh Bình 1 4,83 4,50 5,80 15,13
#31987 460298 THPT Phạm Thành Trung 5,33 5,00 4,80 15,13
#31988 490181 THPT Phan Việt Thống 4,58 3,75 6,80 15,13
#31989 570107 THPT Tân Phước 5,08 4,25 5,80 15,13
#31990 290388 THPT Đỗ Công Tường 5,42 4,50 5,20 15,12
#31991 500243 THPT Lê Văn Phẩm 5,17 3,75 6,20 15,12
#31992 560090 THCS và THPT Giồng Dứa 5,42 4,50 5,20 15,12
#31993 591088 THPT Tân Hiệp 5,17 3,75 6,20 15,12
#31994 010069 THPT Tân Hồng 2,75 4,75 7,60 15,10
#31995 010093 THPT Tân Hồng 6,00 3,50 5,60 15,10
#31996 010129 THPT Tân Hồng 5,00 4,50 5,60 15,10
#31997 010190 THPT Tân Hồng 5,75 3,75 5,60 15,10
#31998 010214 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 7,60 15,10
#31999 010550 THPT Tân Hồng 5,00 4,50 5,60 15,10
#32000 040042 THPT Chu Văn An 6,75 4,75 3,60 15,10
#32001 040592 THPT Chu Văn An 5,00 4,50 5,60 15,10
#32002 050002 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,00 6,60 15,10
#32003 050036 THPT Hồng Ngự 1 5,00 4,50 5,60 15,10
#32004 050321 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,75 5,60 15,10
#32005 050341 THPT Hồng Ngự 1 5,75 1,75 7,60 15,10
#32006 050425 THPT Hồng Ngự 1 5,75 3,75 5,60 15,10
#32007 050469 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,00 5,60 15,10
#32008 060194 THPT Hồng Ngự 2 5,75 3,75 5,60 15,10
#32009 070069 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,00 5,60 15,10
#32010 080256 THPT Long Khánh A 2,50 5,00 7,60 15,10