↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 107/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3181 730819 THPT Trương Định 7,92 9,75 8,80 26,47
#3182 020162 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 10,00 9,20 26,45
#3183 050049 THPT Hồng Ngự 1 8,25 9,00 9,20 26,45
#3184 050152 THPT Hồng Ngự 1 7,75 9,50 9,20 26,45
#3185 090580 THPT Thanh Bình 1 9,00 8,25 9,20 26,45
#3186 100424 THPT Thanh Bình 2 7,75 9,50 9,20 26,45
#3187 120027 THPT Tràm Chim 9,25 9,00 8,20 26,45
#3188 160282 THPT Tháp Mười 8,00 9,25 9,20 26,45
#3189 180111 THPT Trường Xuân 8,50 8,75 9,20 26,45
#3190 230265 THPT Thống Linh 7,50 9,75 9,20 26,45
#3191 300480 THPT Sa Đéc 9,00 9,25 8,20 26,45
#3192 320167 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 9,00 8,20 7,50 +1,0 32,95 26,45
#3193 320289 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,75 9,50 9,20 9,50 35,95 26,45
#3194 320455 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 8,75 9,20 2,75 29,20 26,45
#3195 320519 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,00 9,20 3,50 +1,0 28,95 26,45
#3196 320644 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 9,50 9,20 5,25 31,70 26,45
#3197 360324 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,75 9,20 26,45
#3198 360390 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,50 9,20 26,45
#3199 400555 THPT Châu Thành 1 8,75 8,50 9,20 26,45
#3200 410054 THPT Châu Thành 2 7,25 10,00 9,20 26,45
#3201 410102 THPT Châu Thành 2 8,00 9,25 9,20 26,45
#3202 430297 THPT Lê Thanh Hiền 8,50 8,75 9,20 26,45
#3203 460651 THPT Phạm Thành Trung 8,00 9,25 9,20 26,45
#3204 460691 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,00 9,20 26,45
#3205 470023 THPT Cái Bè 9,00 8,25 9,20 26,45
#3206 470417 THPT Cái Bè 7,75 9,50 9,20 26,45
#3207 470616 THPT Cái Bè 8,00 9,25 9,20 26,45
#3208 480364 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 9,00 9,20 26,45
#3209 490059 THPT Phan Việt Thống 8,50 8,75 9,20 26,45
#3210 490451 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,50 9,20 26,45
105106107108109Trang 107/1451