↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1098/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32911 210290 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,25 6,00 14,75
#32912 210412 THPT Cao Lãnh 1 4,25 4,50 6,00 14,75
#32913 210435 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,25 6,00 14,75
#32914 220563 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 6,00 14,75
#32915 290214 THPT Đỗ Công Tường 5,25 4,50 5,00 14,75
#32916 300323 THPT Sa Đéc 5,50 3,25 6,00 14,75
#32917 300340 THPT Sa Đéc 5,00 3,75 6,00 14,75
#32918 300974 THPT Sa Đéc 4,50 5,25 5,00 14,75
#32919 310144 THPT Nguyễn Du 5,00 3,75 6,00 14,75
#32920 330407 THPT Lai Vung 1 4,75 6,00 4,00 14,75
#32921 330719 THPT Lai Vung 1 6,25 2,50 6,00 14,75
#32922 340456 THPT Lai Vung 2 3,75 6,00 5,00 14,75
#32923 350375 THPT Lai Vung 3 4,00 4,75 6,00 14,75
#32924 360281 THPT Lấp Vò 1 4,25 4,50 6,00 14,75
#32925 410147 THPT Châu Thành 2 4,75 4,00 6,00 14,75
#32926 410206 THPT Châu Thành 2 4,75 4,00 6,00 14,75
#32927 420129 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 3,00 6,00 14,75
#32928 420263 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 4,25 6,00 14,75
#32929 430125 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,25 5,00 14,75
#32930 460121 THPT Phạm Thành Trung 4,75 4,00 6,00 14,75
#32931 460150 THPT Phạm Thành Trung 3,75 6,00 5,00 14,75
#32932 460613 THPT Phạm Thành Trung 5,25 3,50 6,00 14,75
#32933 480200 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,75 6,00 14,75
#32934 480455 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 5,50 4,00 14,75
#32935 480546 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 2,50 5,00 14,75
#32936 490026 THPT Phan Việt Thống 5,75 4,00 5,00 14,75
#32937 490204 THPT Phan Việt Thống 5,25 3,50 6,00 14,75
#32938 490291 THPT Phan Việt Thống 3,75 5,00 6,00 14,75
#32939 500495 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 4,00 7,00 14,75
#32940 510124 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,50 4,25 6,00 14,75