↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1114/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33391 180059 THPT Trường Xuân 4,50 3,25 6,80 14,55
#33392 180096 THPT Trường Xuân 5,00 3,75 5,80 14,55
#33393 180141 THPT Trường Xuân 3,75 5,00 5,80 14,55
#33394 180344 THPT Trường Xuân 5,25 3,50 5,80 14,55
#33395 180399 THPT Trường Xuân 5,75 3,00 5,80 14,55
#33396 200034 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 5,75 4,80 14,55
#33397 210319 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,25 5,80 14,55
#33398 220039 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,25 5,80 14,55
#33399 220100 THPT Cao Lãnh 2 6,25 3,50 4,80 14,55
#33400 230173 THPT Thống Linh 5,25 4,50 4,80 14,55
#33401 230326 THPT Thống Linh 6,00 3,75 4,80 14,55
#33402 240248 THPT Kiến Văn 5,75 4,00 4,80 14,55
#33403 250391 THPT Cao Lãnh 3,75 5,00 5,80 14,55
#33404 260094 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,00 5,80 14,55
#33405 260165 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 4,80 14,55
#33406 260446 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,50 5,80 14,55
#33407 270032 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 4,00 4,80 14,55
#33408 290069 THPT Đỗ Công Tường 3,25 3,50 7,80 14,55
#33409 290324 THPT Đỗ Công Tường 5,25 3,50 5,80 14,55
#33410 300185 THPT Sa Đéc 3,75 4,00 6,80 14,55
#33411 300782 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 5,80 14,55
#33412 310009 THPT Nguyễn Du 2,75 6,00 5,80 14,55
#33413 310207 THPT Nguyễn Du 4,50 3,25 6,80 14,55
#33414 330222 THPT Lai Vung 1 5,00 3,75 5,80 14,55
#33415 330299 THPT Lai Vung 1 6,00 3,75 4,80 14,55
#33416 330483 THPT Lai Vung 1 6,50 4,25 3,80 14,55
#33417 340435 THPT Lai Vung 2 5,00 4,75 4,80 14,55
#33418 340495 THPT Lai Vung 2 5,75 3,00 5,80 14,55
#33419 350188 THPT Lai Vung 3 5,25 4,50 4,80 14,55
#33420 360009 THPT Lấp Vò 1 6,50 3,25 4,80 14,55