↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1123/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33661 290259 THPT Đỗ Công Tường 4,25 3,00 7,20 14,45
#33662 300798 THPT Sa Đéc 5,00 4,25 5,20 14,45
#33663 310091 THPT Nguyễn Du 4,75 3,50 6,20 14,45
#33664 310112 THPT Nguyễn Du 4,25 5,00 5,20 14,45
#33665 310169 THPT Nguyễn Du 3,75 5,50 5,20 14,45
#33666 330085 THPT Lai Vung 1 4,25 4,00 6,20 14,45
#33667 330359 THPT Lai Vung 1 4,50 4,75 5,20 14,45
#33668 330369 THPT Lai Vung 1 6,00 3,25 5,20 14,45
#33669 340283 THPT Lai Vung 2 4,75 3,50 6,20 14,45
#33670 340407 THPT Lai Vung 2 6,00 4,25 4,20 14,45
#33671 340531 THPT Lai Vung 2 4,25 5,00 5,20 14,45
#33672 350004 THPT Lai Vung 3 5,00 4,25 5,20 14,45
#33673 350174 THPT Lai Vung 3 5,25 3,00 6,20 14,45
#33674 350307 THPT Lai Vung 3 5,75 3,50 5,20 14,45
#33675 350314 THPT Lai Vung 3 4,50 3,75 6,20 14,45
#33676 360364 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,50 5,20 14,45
#33677 370016 THPT Lấp Vò 2 6,50 3,75 4,20 14,45
#33678 370533 THPT Lấp Vò 2 5,25 4,00 5,20 14,45
#33679 370663 THPT Lấp Vò 2 4,75 5,50 4,20 14,45
#33680 400204 THPT Châu Thành 1 5,00 5,25 4,20 14,45
#33681 400359 THPT Châu Thành 1 3,00 4,25 7,20 14,45
#33682 410369 THPT Châu Thành 2 5,75 2,50 6,20 14,45
#33683 410576 THPT Châu Thành 2 4,00 4,25 6,20 14,45
#33684 420172 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 4,00 5,20 14,45
#33685 430290 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 3,75 5,20 14,45
#33686 440126 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,50 6,20 14,45
#33687 440212 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 4,00 6,20 14,45
#33688 440470 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 3,50 4,20 14,45
#33689 450011 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 4,00 5,20 14,45
#33690 460449 THPT Phạm Thành Trung 5,00 3,25 6,20 14,45