↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1126/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33751 020197 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 3,00 5,40 14,40
#33752 030019 THCS và THPT Tân Thành 5,75 3,25 5,40 14,40
#33753 040269 THPT Chu Văn An 5,00 4,00 5,40 14,40
#33754 040494 THPT Chu Văn An 4,50 3,50 6,40 14,40
#33755 040517 THPT Chu Văn An 4,25 3,75 6,40 14,40
#33756 040551 THPT Chu Văn An 3,75 4,25 6,40 14,40
#33757 050109 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,50 5,40 14,40
#33758 050277 THPT Hồng Ngự 1 3,50 4,50 6,40 14,40
#33759 050384 THPT Hồng Ngự 1 3,25 4,75 6,40 14,40
#33760 080048 THPT Long Khánh A 5,75 2,25 6,40 14,40
#33761 080290 THPT Long Khánh A 4,25 4,75 5,40 14,40
#33762 090237 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,50 4,40 14,40
#33763 090242 THPT Thanh Bình 1 6,75 2,25 5,40 14,40
#33764 090590 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 4,40 14,40
#33765 090699 THPT Thanh Bình 1 2,75 5,25 6,40 14,40
#33766 090789 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,25 5,40 14,40
#33767 090869 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,25 5,40 14,40
#33768 100064 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,00 4,40 14,40
#33769 130207 THPT Tam Nông 6,00 4,00 4,40 14,40
#33770 140011 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 3,25 6,40 14,40
#33771 140016 THCS và THPT Hoà Bình 5,50 3,50 5,40 14,40
#33772 150115 THCS và THPT Phú Thành A 3,50 5,50 5,40 14,40
#33773 150205 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 4,75 4,40 14,40
#33774 160178 THPT Tháp Mười 5,25 4,75 4,40 14,40
#33775 160244 THPT Tháp Mười 4,75 3,25 6,40 14,40
#33776 160275 THPT Tháp Mười 4,00 4,00 6,40 14,40
#33777 160467 THPT Tháp Mười 4,00 5,00 5,40 14,40
#33778 180066 THPT Trường Xuân 5,00 4,00 5,40 14,40
#33779 180108 THPT Trường Xuân 4,75 3,25 6,40 14,40
#33780 180211 THPT Trường Xuân 4,75 3,25 6,40 14,40