↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1130/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33871 050046 THPT Hồng Ngự 1 5,75 3,00 5,60 14,35
#33872 070286 THPT Hồng Ngự 3 3,50 3,25 7,60 14,35
#33873 070305 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,75 5,60 14,35
#33874 070334 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,50 4,60 14,35
#33875 070561 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,25 4,60 14,35
#33876 080118 THPT Long Khánh A 4,50 4,25 5,60 14,35
#33877 080278 THPT Long Khánh A 4,75 5,00 4,60 14,35
#33878 090003 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,75 5,60 14,35
#33879 090133 THPT Thanh Bình 1 4,25 4,50 5,60 14,35
#33880 090360 THPT Thanh Bình 1 3,75 5,00 5,60 14,35
#33881 090458 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,75 6,60 14,35
#33882 090771 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 5,60 14,35
#33883 090810 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 5,60 14,35
#33884 120251 THPT Tràm Chim 4,75 4,00 5,60 14,35
#33885 120394 THPT Tràm Chim 5,00 3,75 5,60 14,35
#33886 120433 THPT Tràm Chim 4,50 2,25 7,60 14,35
#33887 120477 THPT Tràm Chim 4,25 4,50 5,60 14,35
#33888 150016 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 5,50 4,60 14,35
#33889 160028 THPT Tháp Mười 5,50 4,25 4,60 14,35
#33890 160212 THPT Tháp Mười 3,50 4,25 6,60 14,35
#33891 170024 THPT Mỹ Quý 4,25 4,50 5,60 14,35
#33892 180038 THPT Trường Xuân 3,75 5,00 5,60 14,35
#33893 180106 THPT Trường Xuân 4,25 4,50 5,60 14,35
#33894 180148 THPT Trường Xuân 3,50 5,25 5,60 14,35
#33895 180323 THPT Trường Xuân 4,50 4,25 5,60 14,35
#33896 210224 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,25 5,60 14,35
#33897 210293 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,75 6,60 14,35
#33898 210303 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,50 5,60 14,35
#33899 220348 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 5,60 14,35
#33900 220677 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,50 4,60 14,35