↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1134/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33991 770558 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,50 5,60 14,35
#33992 780011 THCS và THPT Tân Thới 6,75 3,00 4,60 14,35
#33993 790121 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 3,75 5,60 14,35
#33994 210278 THPT Cao Lãnh 1 4,33 4,00 6,00 14,33
#33995 300678 THPT Sa Đéc 4,58 3,75 6,00 14,33
#33996 010110 THPT Tân Hồng 5,25 4,25 4,80 14,30
#33997 010482 THPT Tân Hồng 5,25 4,25 4,80 14,30
#33998 010589 THPT Tân Hồng 4,00 4,50 5,80 14,30
#33999 020044 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,25 5,80 14,30
#34000 020168 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 3,25 6,80 14,30
#34001 030051 THCS và THPT Tân Thành 5,00 3,50 5,80 14,30
#34002 040061 THPT Chu Văn An 5,50 3,00 5,80 14,30
#34003 040306 THPT Chu Văn An 4,25 4,25 5,80 14,30
#34004 040585 THPT Chu Văn An 5,25 3,25 5,80 14,30
#34005 050343 THPT Hồng Ngự 1 4,75 3,75 5,80 14,30
#34006 050399 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,25 4,80 14,30
#34007 070420 THPT Hồng Ngự 3 4,25 4,25 5,80 14,30
#34008 090784 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,25 4,80 14,30
#34009 090807 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,75 6,80 14,30
#34010 100205 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,50 5,80 14,30
#34011 100366 THPT Thanh Bình 2 5,25 2,25 6,80 14,30
#34012 100498 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,50 5,80 14,30
#34013 100576 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,50 4,80 14,30
#34014 110123 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 2,75 6,80 14,30
#34015 120140 THPT Tràm Chim 4,50 3,00 6,80 14,30
#34016 120551 THPT Tràm Chim 3,50 6,00 4,80 14,30
#34017 130106 THPT Tam Nông 2,75 4,75 6,80 14,30
#34018 130190 THPT Tam Nông 5,25 4,25 4,80 14,30
#34019 130217 THPT Tam Nông 5,00 3,50 5,80 14,30
#34020 160088 THPT Tháp Mười 1,00 5,50 7,80 14,30