↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1135/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34021 160105 THPT Tháp Mười 4,75 4,75 4,80 14,30
#34022 160207 THPT Tháp Mười 5,00 5,50 3,80 14,30
#34023 180026 THPT Trường Xuân 4,75 3,75 5,80 14,30
#34024 190190 THPT Phú Điền 3,75 4,75 5,80 14,30
#34025 190214 THPT Phú Điền 4,75 4,75 4,80 14,30
#34026 190227 THPT Phú Điền 5,25 5,25 3,80 14,30
#34027 190286 THPT Phú Điền 4,75 3,75 5,80 14,30
#34028 190317 THPT Phú Điền 5,75 4,75 3,80 14,30
#34029 200079 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 4,75 5,80 14,30
#34030 210119 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,50 5,80 14,30
#34031 210260 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 3,80 14,30
#34032 210289 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,50 5,80 14,30
#34033 220129 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,75 4,80 14,30
#34034 230154 THPT Thống Linh 4,00 5,50 4,80 14,30
#34035 230508 THPT Thống Linh 4,75 4,75 4,80 14,30
#34036 240231 THPT Kiến Văn 6,25 3,25 4,80 14,30
#34037 240268 THPT Kiến Văn 5,00 3,50 5,80 14,30
#34038 260017 THPT Trần Quốc Toản 6,50 4,00 3,80 14,30
#34039 290081 THPT Đỗ Công Tường 5,25 4,25 4,80 14,30
#34040 290328 THPT Đỗ Công Tường 6,00 2,50 5,80 14,30
#34041 300758 THPT Sa Đéc 5,25 3,25 5,80 14,30
#34042 300932 THPT Sa Đéc 3,75 3,75 6,80 14,30
#34043 310035 THPT Nguyễn Du 6,00 3,50 4,80 14,30
#34044 330075 THPT Lai Vung 1 5,25 3,25 5,80 14,30
#34045 330138 THPT Lai Vung 1 5,00 4,50 4,80 14,30
#34046 340046 THPT Lai Vung 2 6,25 3,25 4,80 14,30
#34047 340403 THPT Lai Vung 2 5,25 4,25 4,80 14,30
#34048 340546 THPT Lai Vung 2 5,25 3,25 5,80 14,30
#34049 350045 THPT Lai Vung 3 5,00 4,50 4,80 14,30
#34050 350090 THPT Lai Vung 3 6,25 4,25 3,80 14,30