↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1139/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34141 250136 THPT Cao Lãnh 4,50 4,75 5,00 14,25
#34142 260095 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,50 4,00 14,25
#34143 260230 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,25 5,00 14,25
#34144 270008 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 4,00 6,00 14,25
#34145 300593 THPT Sa Đéc 3,50 3,75 7,00 14,25
#34146 300698 THPT Sa Đéc 3,25 4,00 7,00 14,25
#34147 330132 THPT Lai Vung 1 5,00 3,25 6,00 14,25
#34148 330627 THPT Lai Vung 1 5,25 4,00 5,00 14,25
#34149 340228 THPT Lai Vung 2 4,00 3,25 7,00 14,25
#34150 340300 THPT Lai Vung 2 4,75 5,50 4,00 14,25
#34151 350015 THPT Lai Vung 3 3,25 4,00 7,00 14,25
#34152 350052 THPT Lai Vung 3 4,50 4,75 5,00 14,25
#34153 350190 THPT Lai Vung 3 5,00 4,25 5,00 14,25
#34154 350321 THPT Lai Vung 3 5,75 3,50 5,00 14,25
#34155 360508 THPT Lấp Vò 1 3,75 5,50 5,00 14,25
#34156 360668 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,25 5,00 14,25
#34157 360928 THPT Lấp Vò 1 3,75 5,50 5,00 14,25
#34158 360952 THPT Lấp Vò 1 3,00 5,25 6,00 14,25
#34159 370099 THPT Lấp Vò 2 4,00 3,25 7,00 14,25
#34160 390020 (Chưa xác định) 5,50 4,75 4,00 14,25
#34161 400020 THPT Châu Thành 1 5,50 3,75 5,00 14,25
#34162 400078 THPT Châu Thành 1 5,25 4,00 5,00 14,25
#34163 400146 THPT Châu Thành 1 5,00 4,25 5,00 14,25
#34164 400494 THPT Châu Thành 1 4,00 4,25 6,00 14,25
#34165 400618 THPT Châu Thành 1 4,25 4,00 6,00 14,25
#34166 410390 THPT Châu Thành 2 5,25 4,00 5,00 14,25
#34167 410709 THPT Châu Thành 2 5,25 4,00 5,00 14,25
#34168 430102 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 5,50 4,00 14,25
#34169 430254 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,75 6,00 14,25
#34170 430384 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,50 6,00 14,25