↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1150/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34471 770616 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 5,00 5,40 14,15
#34472 800005 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 3,00 5,40 14,15
#34473 300456 THPT Sa Đéc 5,67 3,25 5,20 14,12
#34474 010412 THPT Tân Hồng 5,50 3,00 5,60 14,10
#34475 040453 THPT Chu Văn An 4,50 5,00 4,60 14,10
#34476 040539 THPT Chu Văn An 3,75 3,75 6,60 14,10
#34477 040545 THPT Chu Văn An 5,00 2,50 6,60 14,10
#34478 040552 THPT Chu Văn An 3,75 4,75 5,60 14,10
#34479 050400 THPT Hồng Ngự 1 3,00 5,50 5,60 14,10
#34480 050487 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,75 4,60 14,10
#34481 060266 THPT Hồng Ngự 2 4,50 3,00 6,60 14,10
#34482 060368 THPT Hồng Ngự 2 7,00 3,50 3,60 14,10
#34483 090334 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,00 3,60 14,10
#34484 100340 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,00 5,60 14,10
#34485 100579 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,00 4,60 14,10
#34486 110142 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 4,00 4,60 14,10
#34487 120450 THPT Tràm Chim 5,00 3,50 5,60 14,10
#34488 130118 THPT Tam Nông 4,75 2,75 6,60 14,10
#34489 130472 THPT Tam Nông 4,00 6,50 3,60 14,10
#34490 160101 THPT Tháp Mười 4,50 5,00 4,60 14,10
#34491 160117 THPT Tháp Mười 6,00 4,50 3,60 14,10
#34492 180158 THPT Trường Xuân 3,25 4,25 6,60 14,10
#34493 180271 THPT Trường Xuân 3,50 4,00 6,60 14,10
#34494 180284 THPT Trường Xuân 4,75 3,75 5,60 14,10
#34495 180416 THPT Trường Xuân 5,50 4,00 4,60 14,10
#34496 210009 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,00 5,60 14,10
#34497 210094 THPT Cao Lãnh 1 4,50 5,00 4,60 14,10
#34498 210227 THPT Cao Lãnh 1 5,75 4,75 3,60 14,10
#34499 210335 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,25 5,60 14,10
#34500 220311 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,25 5,60 14,10