↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1157/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34681 630072 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 5,50 3,80 14,05
#34682 650099 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 4,00 5,80 14,05
#34683 670035 THPT Trần Văn Hoài 5,50 3,75 4,80 14,05
#34684 670099 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,75 3,80 14,05
#34685 700136 THPT Vĩnh Bình 4,00 3,25 6,80 14,05
#34686 700820 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,25 4,80 14,05
#34687 730513 THPT Trương Định 5,00 3,25 5,80 14,05
#34688 750051 THPT Bình Đông 5,00 4,25 4,80 14,05
#34689 750280 THPT Bình Đông 4,75 3,50 5,80 14,05
#34690 760698 THPT Gò Công Đông 6,00 3,25 4,80 14,05
#34691 760721 THPT Gò Công Đông 2,25 5,00 6,80 14,05
#34692 760885 THPT Gò Công Đông 5,25 4,00 4,80 14,05
#34693 760941 THPT Gò Công Đông 5,25 3,00 5,80 14,05
#34694 800029 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 3,75 3,80 14,05
#34695 800119 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,25 5,80 14,05
#34696 800440 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,25 4,00 6,80 14,05
#34697 070291 THPT Hồng Ngự 3 5,08 3,75 5,20 14,03
#34698 190122 THPT Phú Điền 5,58 4,25 4,20 14,03
#34699 240212 THPT Kiến Văn 5,08 3,75 5,20 14,03
#34700 510191 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,58 3,25 5,20 14,03
#34701 640474 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,17 3,25 5,60 14,02
#34702 010216 THPT Tân Hồng 4,50 4,50 5,00 14,00
#34703 010457 THPT Tân Hồng 6,00 2,00 6,00 14,00
#34704 010475 THPT Tân Hồng 5,00 3,00 6,00 14,00
#34705 010621 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 6,00 14,00
#34706 040395 THPT Chu Văn An 4,00 3,00 7,00 14,00
#34707 050080 THPT Hồng Ngự 1 6,25 2,75 5,00 14,00
#34708 050206 THPT Hồng Ngự 1 3,25 5,75 5,00 14,00
#34709 060137 THPT Hồng Ngự 2 4,50 4,50 5,00 14,00
#34710 070111 THPT Hồng Ngự 3 6,25 2,75 5,00 14,00