↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1158/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34711 070131 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,50 5,00 14,00
#34712 070188 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,50 5,00 14,00
#34713 090095 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,50 6,00 14,00
#34714 090613 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,00 6,00 14,00
#34715 100233 THPT Thanh Bình 2 6,25 3,75 4,00 14,00
#34716 100596 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,00 6,00 14,00
#34717 110074 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 2,50 6,00 14,00
#34718 120102 THPT Tràm Chim 6,00 4,00 4,00 14,00
#34719 120397 THPT Tràm Chim 4,25 3,75 6,00 14,00
#34720 120498 THPT Tràm Chim 4,75 4,25 5,00 14,00
#34721 120523 THPT Tràm Chim 4,50 3,50 6,00 14,00
#34722 130174 THPT Tam Nông 4,50 2,50 7,00 14,00
#34723 130226 THPT Tam Nông 5,50 3,50 5,00 14,00
#34724 130425 THPT Tam Nông 4,50 4,50 5,00 14,00
#34725 170055 THPT Mỹ Quý 5,50 3,50 5,00 14,00
#34726 180049 THPT Trường Xuân 4,75 4,25 5,00 14,00
#34727 190141 THPT Phú Điền 5,50 4,50 4,00 14,00
#34728 200077 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 3,75 5,00 14,00
#34729 200134 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 4,50 4,00 14,00
#34730 210060 THPT Cao Lãnh 1 3,00 5,00 6,00 14,00
#34731 210142 THPT Cao Lãnh 1 4,25 4,75 5,00 14,00
#34732 220312 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,00 6,00 14,00
#34733 230158 THPT Thống Linh 4,50 4,50 5,00 14,00
#34734 230344 THPT Thống Linh 3,75 4,25 6,00 14,00
#34735 240060 THPT Kiến Văn 4,50 4,50 5,00 14,00
#34736 240142 THPT Kiến Văn 4,75 5,25 4,00 14,00
#34737 240226 THPT Kiến Văn 6,50 2,50 5,00 14,00
#34738 240326 THPT Kiến Văn 5,25 2,75 6,00 14,00
#34739 240331 THPT Kiến Văn 5,25 3,75 5,00 14,00
#34740 260283 THPT Trần Quốc Toản 5,50 3,50 5,00 14,00