↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1173/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35161 580021 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 4,00 5,60 13,85
#35162 580217 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,50 4,75 6,60 13,85
#35163 590553 THPT Tân Hiệp 4,75 3,50 5,60 13,85
#35164 590560 THPT Tân Hiệp 5,00 3,25 5,60 13,85
#35165 590634 THPT Tân Hiệp 3,50 4,75 5,60 13,85
#35166 590776 THPT Tân Hiệp 2,50 4,75 6,60 13,85
#35167 620696 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 4,75 2,50 6,60 0,00 13,85 13,85
#35168 630140 THPT Trần Hưng Đạo 3,00 6,25 4,60 13,85
#35169 630306 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 4,50 5,60 13,85
#35170 650304 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 4,00 5,60 13,85
#35171 660105 THPT Chợ Gạo 3,75 4,50 5,60 13,85
#35172 661198 THPT Chợ Gạo 5,00 4,25 4,60 13,85
#35173 670006 THPT Trần Văn Hoài 4,25 4,00 5,60 13,85
#35174 670175 THPT Trần Văn Hoài 4,25 4,00 5,60 13,85
#35175 680098 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 3,00 4,60 13,85
#35176 720197 THCS và THPT Long Bình 4,25 4,00 5,60 13,85
#35177 730741 THPT Trương Định 3,75 4,50 5,60 13,85
#35178 750133 THPT Bình Đông 4,50 4,75 4,60 13,85
#35179 750378 THPT Bình Đông 4,50 3,75 5,60 13,85
#35180 770128 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,00 5,60 13,85
#35181 770657 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,75 6,60 13,85
#35182 800393 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 4,50 4,60 13,85
#35183 800412 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 2,75 4,60 13,85
#35184 810032 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,50 2,75 5,60 13,85
#35185 070002 THPT Hồng Ngự 3 5,08 4,75 4,00 13,83
#35186 050466 THPT Hồng Ngự 1 6,67 2,75 4,40 13,82
#35187 040069 THPT Chu Văn An 3,75 4,25 5,80 13,80
#35188 040124 THPT Chu Văn An 5,00 3,00 5,80 13,80
#35189 040346 THPT Chu Văn An 4,50 3,50 5,80 13,80
#35190 050488 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,75 4,80 13,80