↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1187/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35581 270109 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 3,25 5,40 13,65
#35582 300650 THPT Sa Đéc 3,50 4,75 5,40 13,65
#35583 300893 THPT Sa Đéc 5,75 2,50 5,40 13,65
#35584 330435 THPT Lai Vung 1 4,50 3,75 5,40 13,65
#35585 330548 THPT Lai Vung 1 5,50 3,75 4,40 13,65
#35586 330745 THPT Lai Vung 1 5,00 3,25 5,40 13,65
#35587 340147 THPT Lai Vung 2 5,75 2,50 5,40 13,65
#35588 340354 THPT Lai Vung 2 4,00 4,25 5,40 13,65
#35589 350245 THPT Lai Vung 3 4,50 3,75 5,40 13,65
#35590 350326 THPT Lai Vung 3 4,50 3,75 5,40 13,65
#35591 350360 THPT Lai Vung 3 5,25 2,00 6,40 13,65
#35592 360380 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,75 5,40 13,65
#35593 360479 THPT Lấp Vò 1 5,75 3,50 4,40 13,65
#35594 370360 THPT Lấp Vò 2 3,50 4,75 5,40 13,65
#35595 370552 THPT Lấp Vò 2 5,50 3,75 4,40 13,65
#35596 400179 THPT Châu Thành 1 4,25 4,00 5,40 13,65
#35597 400300 THPT Châu Thành 1 5,50 3,75 4,40 13,65
#35598 400386 THPT Châu Thành 1 5,25 4,00 4,40 13,65
#35599 410045 THPT Châu Thành 2 4,50 4,75 4,40 13,65
#35600 410462 THPT Châu Thành 2 4,50 2,75 6,40 13,65
#35601 430012 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,50 5,40 13,65
#35602 430095 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,75 5,40 13,65
#35603 440358 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,75 4,40 13,65
#35604 440506 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 3,00 5,40 13,65
#35605 440600 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,25 4,40 13,65
#35606 450201 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 3,75 4,40 13,65
#35607 460445 THPT Phạm Thành Trung 5,00 3,25 5,40 13,65
#35608 460452 THPT Phạm Thành Trung 4,50 2,75 6,40 13,65
#35609 470316 THPT Cái Bè 4,75 3,50 5,40 13,65
#35610 470611 THPT Cái Bè 4,00 4,25 5,40 13,65