↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1191/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35701 310081 THPT Nguyễn Du 2,50 7,50 3,60 13,60
#35702 320075 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 4,00 4,00 5,60 1,75 15,35 13,60
#35703 320173 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,00 3,00 5,60 0,00 13,60 13,60
#35704 330150 THPT Lai Vung 1 5,00 3,00 5,60 13,60
#35705 330266 THPT Lai Vung 1 5,25 3,75 4,60 13,60
#35706 330270 THPT Lai Vung 1 4,00 3,00 6,60 13,60
#35707 330418 THPT Lai Vung 1 5,75 3,25 4,60 13,60
#35708 340004 THPT Lai Vung 2 3,75 3,25 6,60 13,60
#35709 340529 THPT Lai Vung 2 4,25 4,75 4,60 13,60
#35710 360068 THPT Lấp Vò 1 5,75 4,25 3,60 13,60
#35711 360278 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,50 5,60 13,60
#35712 360455 THPT Lấp Vò 1 4,75 2,25 6,60 13,60
#35713 360866 THPT Lấp Vò 1 3,50 3,50 6,60 13,60
#35714 370227 THPT Lấp Vò 2 5,25 3,75 4,60 13,60
#35715 370416 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,00 4,60 13,60
#35716 370511 THPT Lấp Vò 2 4,00 4,00 5,60 13,60
#35717 370642 THPT Lấp Vò 2 5,25 3,75 4,60 +0,0 13,60
#35718 380198 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,75 4,60 13,60
#35719 380383 THPT Lấp Vò 3 6,25 2,75 4,60 13,60
#35720 400120 THPT Châu Thành 1 3,75 3,25 6,60 13,60
#35721 400572 THPT Châu Thành 1 4,75 4,25 4,60 13,60
#35722 410208 THPT Châu Thành 2 3,75 4,25 5,60 13,60
#35723 410271 THPT Châu Thành 2 3,50 4,50 5,60 13,60
#35724 410551 THPT Châu Thành 2 6,25 2,75 4,60 13,60
#35725 420297 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 4,25 4,60 13,60
#35726 430225 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,50 3,60 13,60
#35727 440186 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 4,25 4,60 13,60
#35728 440243 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 2,00 6,60 13,60
#35729 440331 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 4,00 5,60 13,60
#35730 460648 THPT Phạm Thành Trung 4,50 5,50 3,60 13,60