↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1197/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35881 750022 THPT Bình Đông 3,00 3,75 6,80 13,55
#35882 750027 THPT Bình Đông 4,50 3,25 5,80 13,55
#35883 750041 THPT Bình Đông 6,00 2,75 4,80 13,55
#35884 750170 THPT Bình Đông 5,00 2,75 5,80 13,55
#35885 750186 THPT Bình Đông 4,00 2,75 6,80 13,55
#35886 750281 THPT Bình Đông 4,00 2,75 6,80 13,55
#35887 760123 THPT Gò Công Đông 5,50 3,25 4,80 13,55
#35888 760145 THPT Gò Công Đông 5,50 3,25 4,80 13,55
#35889 760407 THPT Gò Công Đông 3,75 5,00 4,80 13,55
#35890 770021 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 2,75 5,80 13,55
#35891 770031 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 2,25 5,80 13,55
#35892 770516 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 3,75 4,80 13,55
#35893 800025 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 2,50 4,80 13,55
#35894 800302 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,75 5,80 13,55
#35895 800404 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 4,00 4,80 13,55
#35896 170101 THPT Mỹ Quý 3,83 3,50 6,20 13,53
#35897 460246 THPT Phạm Thành Trung 5,58 2,75 5,20 13,53
#35898 010584 THPT Tân Hồng 2,92 5,00 5,60 13,52
#35899 100109 THPT Thanh Bình 2 3,67 3,25 6,60 13,52
#35900 370245 THPT Lấp Vò 2 4,92 6,00 2,60 13,52
#35901 010322 THPT Tân Hồng 5,75 2,75 5,00 13,50
#35902 010452 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 6,00 13,50
#35903 010639 THPT Tân Hồng 4,50 4,00 5,00 13,50
#35904 020007 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 2,75 6,00 13,50
#35905 020119 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,50 4,00 13,50
#35906 030024 THCS và THPT Tân Thành 5,00 3,50 5,00 13,50
#35907 030236 THCS và THPT Tân Thành 5,25 2,25 6,00 13,50
#35908 060157 THPT Hồng Ngự 2 5,25 4,25 4,00 13,50
#35909 070227 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,50 6,00 13,50
#35910 070326 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,25 4,00 13,50