↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1198/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35911 080306 THPT Long Khánh A 5,50 4,00 4,00 13,50
#35912 090200 THPT Thanh Bình 1 3,75 2,75 7,00 13,50
#35913 090752 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,50 5,00 13,50
#35914 100243 THPT Thanh Bình 2 6,75 2,75 4,00 13,50
#35915 150056 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 3,25 6,00 13,50
#35916 150189 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 5,00 4,00 13,50
#35917 160135 THPT Tháp Mười 3,75 4,75 5,00 13,50
#35918 160221 THPT Tháp Mười 5,00 4,50 4,00 13,50
#35919 160237 THPT Tháp Mười 3,75 1,75 8,00 13,50
#35920 180170 THPT Trường Xuân 3,50 5,00 5,00 13,50
#35921 180249 THPT Trường Xuân 5,25 3,25 5,00 13,50
#35922 200027 THPT Đốc Binh Kiều 3,50 4,00 6,00 13,50
#35923 210198 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,00 4,00 13,50
#35924 210378 THPT Cao Lãnh 1 4,00 4,50 5,00 13,50
#35925 220090 THPT Cao Lãnh 2 4,50 5,00 4,00 13,50
#35926 220144 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,25 5,00 13,50
#35927 220299 THPT Cao Lãnh 2 3,50 6,00 4,00 13,50
#35928 220634 THPT Cao Lãnh 2 6,25 2,25 5,00 13,50
#35929 230146 THPT Thống Linh 5,75 3,75 4,00 13,50
#35930 230316 THPT Thống Linh 5,50 5,00 3,00 13,50
#35931 230393 THPT Thống Linh 3,75 4,75 5,00 13,50
#35932 240068 THPT Kiến Văn 4,50 4,00 5,00 13,50
#35933 250226 THPT Cao Lãnh 4,25 4,25 5,00 13,50
#35934 260209 THPT Trần Quốc Toản 3,75 3,75 6,00 13,50
#35935 260297 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,25 5,00 13,50
#35936 290137 THPT Đỗ Công Tường 4,25 4,25 5,00 13,50
#35937 300216 THPT Sa Đéc 5,25 3,25 5,00 13,50
#35938 300585 THPT Sa Đéc 4,25 3,25 6,00 13,50
#35939 300802 THPT Sa Đéc 4,25 4,25 5,00 13,50
#35940 310204 THPT Nguyễn Du 5,00 3,50 5,00 13,50