↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1208/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36211 540179 THPT Dưỡng Điềm 5,25 4,75 3,40 13,40
#36212 540233 THPT Dưỡng Điềm 4,75 3,25 5,40 13,40
#36213 540244 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,50 5,40 13,40
#36214 540316 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,25 4,40 13,40
#36215 550078 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,25 4,40 13,40
#36216 550113 THPT Vĩnh Kim 4,00 4,00 5,40 13,40
#36217 550618 THPT Vĩnh Kim 4,25 4,75 4,40 13,40
#36218 580146 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 3,00 5,40 13,40
#36219 580211 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 2,50 5,40 13,40
#36220 580477 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,00 3,40 13,40
#36221 590471 THPT Tân Hiệp 5,00 3,00 5,40 13,40
#36222 590599 THPT Tân Hiệp 4,50 3,50 5,40 13,40
#36223 590797 THPT Tân Hiệp 5,25 2,75 5,40 13,40
#36224 610030 THPT Phước Thạnh 3,00 4,00 6,40 13,40
#36225 610161 THPT Phước Thạnh 5,25 2,75 5,40 13,40
#36226 610176 THPT Phước Thạnh 4,25 3,75 5,40 13,40
#36227 650028 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 4,50 5,40 13,40
#36228 650501 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 2,75 5,40 13,40
#36229 740029 THPT Gò Công 5,00 3,00 5,40 13,40
#36230 760641 THPT Gò Công Đông 4,00 4,00 5,40 13,40
#36231 760747 THPT Gò Công Đông 5,25 2,75 5,40 13,40
#36232 770055 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 4,75 5,40 13,40
#36233 770514 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,50 5,40 13,40
#36234 770650 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 5,00 3,40 13,40
#36235 040145 THPT Chu Văn An 5,83 2,75 4,80 13,38
#36236 060189 THPT Hồng Ngự 2 4,58 3,00 5,80 13,38
#36237 460754 THPT Phạm Thành Trung 6,33 2,25 4,80 13,38
#36238 730548 THPT Trương Định 4,08 3,50 5,80 13,38
#36239 070137 THPT Hồng Ngự 3 4,67 3,50 5,20 13,37
#36240 150006 THCS và THPT Phú Thành A 4,67 3,50 5,20 13,37