↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1210/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36271 210022 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,50 5,60 13,35
#36272 210449 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,50 5,60 13,35
#36273 220084 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 4,60 13,35
#36274 220126 THPT Cao Lãnh 2 4,00 2,75 6,60 13,35
#36275 220134 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,25 5,60 13,35
#36276 230081 THPT Thống Linh 3,25 4,50 5,60 13,35
#36277 230097 THPT Thống Linh 4,50 3,25 5,60 13,35
#36278 230375 THPT Thống Linh 4,00 3,75 5,60 13,35
#36279 240008 THPT Kiến Văn 3,75 4,00 5,60 13,35
#36280 240089 THPT Kiến Văn 7,00 2,75 3,60 13,35
#36281 240098 THPT Kiến Văn 5,25 3,50 4,60 13,35
#36282 240246 THPT Kiến Văn 3,00 2,75 7,60 13,35
#36283 290070 THPT Đỗ Công Tường 3,75 4,00 5,60 13,35
#36284 290118 THPT Đỗ Công Tường 4,00 3,75 5,60 13,35
#36285 300666 THPT Sa Đéc 3,00 4,75 5,60 13,35
#36286 300924 THPT Sa Đéc 3,50 4,25 5,60 13,35
#36287 330543 THPT Lai Vung 1 5,75 3,00 4,60 13,35
#36288 340034 THPT Lai Vung 2 4,00 3,75 5,60 13,35
#36289 340174 THPT Lai Vung 2 3,00 4,75 5,60 13,35
#36290 340399 THPT Lai Vung 2 3,75 5,00 4,60 13,35
#36291 340539 THPT Lai Vung 2 2,25 4,50 6,60 13,35
#36292 350309 THPT Lai Vung 3 4,50 3,25 5,60 13,35
#36293 350364 THPT Lai Vung 3 4,25 4,50 4,60 13,35
#36294 360042 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,75 3,60 13,35
#36295 370614 THPT Lấp Vò 2 5,25 3,50 4,60 13,35
#36296 380284 THPT Lấp Vò 3 4,75 4,00 4,60 13,35
#36297 390042 (Chưa xác định) 4,75 4,00 4,60 13,35
#36298 390106 (Chưa xác định) 4,75 4,00 4,60 13,35
#36299 400049 THPT Châu Thành 1 5,00 3,75 4,60 13,35
#36300 400113 THPT Châu Thành 1 3,50 4,25 5,60 13,35