↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1213/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36361 050022 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,50 5,80 13,30
#36362 050157 THPT Hồng Ngự 1 4,75 3,75 4,80 13,30
#36363 050434 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,25 4,80 13,30
#36364 050509 THPT Hồng Ngự 1 2,75 4,75 5,80 13,30
#36365 070484 THPT Hồng Ngự 3 4,50 4,00 4,80 13,30
#36366 090716 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,00 6,80 13,30
#36367 090762 THPT Thanh Bình 1 2,00 4,50 6,80 13,30
#36368 100582 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,25 5,80 13,30
#36369 110118 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 3,75 3,80 13,30
#36370 120097 THPT Tràm Chim 4,50 4,00 4,80 13,30
#36371 130282 THPT Tam Nông 4,25 3,25 5,80 13,30
#36372 130346 THPT Tam Nông 4,75 3,75 4,80 13,30
#36373 170252 THPT Mỹ Quý 3,75 4,75 4,80 13,30
#36374 190049 THPT Phú Điền 4,00 3,50 5,80 13,30
#36375 190386 THPT Phú Điền 4,50 3,00 5,80 13,30
#36376 210106 THPT Cao Lãnh 1 4,75 2,75 5,80 13,30
#36377 210387 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,25 5,80 13,30
#36378 210472 THPT Cao Lãnh 1 5,75 3,75 3,80 13,30
#36379 210543 THPT Cao Lãnh 1 6,25 3,25 3,80 13,30
#36380 220009 THPT Cao Lãnh 2 6,00 3,50 3,80 13,30
#36381 220685 THPT Cao Lãnh 2 3,75 4,75 4,80 13,30
#36382 260118 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,00 4,80 13,30
#36383 260227 THPT Trần Quốc Toản 4,75 2,75 5,80 13,30
#36384 260235 THPT Trần Quốc Toản 5,75 3,75 3,80 13,30
#36385 270175 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 3,25 4,80 13,30
#36386 290297 THPT Đỗ Công Tường 3,75 4,75 4,80 13,30
#36387 300283 THPT Sa Đéc 4,50 3,00 5,80 13,30
#36388 300797 THPT Sa Đéc 4,25 4,25 4,80 13,30
#36389 300845 THPT Sa Đéc 4,50 3,00 5,80 13,30
#36390 310175 THPT Nguyễn Du 4,00 4,50 4,80 13,30