↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 122/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3631 640388 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,00 26,25
#3632 640399 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 9,00 26,25
#3633 640635 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,50 10,00 26,25
#3634 640804 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,00 26,25
#3635 641023 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,50 9,00 26,25
#3636 641192 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,00 26,25
#3637 641320 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 9,00 26,25
#3638 641407 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 9,00 +0,0 26,25
#3639 660425 THPT Chợ Gạo 9,00 8,25 9,00 26,25
#3640 680003 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 9,25 9,00 26,25
#3641 700030 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,75 9,00 26,25
#3642 700553 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,00 10,00 26,25
#3643 730081 THPT Trương Định 6,75 9,50 10,00 26,25
#3644 730217 THPT Trương Định 9,25 8,00 9,00 26,25
#3645 730449 THPT Trương Định 9,75 7,50 9,00 26,25
#3646 760338 THPT Gò Công Đông 7,75 9,50 9,00 26,25
#3647 770375 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 8,50 9,00 26,25
#3648 770638 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 9,25 9,00 26,25
#3649 330189 THPT Lai Vung 1 7,83 9,00 9,40 26,23
#3650 410626 THPT Châu Thành 2 7,83 9,00 9,40 26,23
#3651 641146 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,33 9,50 9,40 26,23
#3652 240245 THPT Kiến Văn 6,67 9,75 9,80 26,22
#3653 620180 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,17 8,25 9,80 13,25 39,47 26,22
#3654 730794 THPT Trương Định 7,42 10,00 8,80 26,22
#3655 020220 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,00 10,00 8,20 26,20
#3656 060093 THPT Hồng Ngự 2 8,25 8,75 9,20 26,20
#3657 070308 THPT Hồng Ngự 3 8,75 8,25 9,20 26,20
#3658 090207 THPT Thanh Bình 1 7,75 9,25 9,20 26,20
#3659 090250 THPT Thanh Bình 1 7,50 9,50 9,20 26,20
#3660 130328 THPT Tam Nông 8,50 8,50 9,20 26,20
120121122123124Trang 122/1451