↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1221/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36601 260219 THPT Trần Quốc Toản 5,00 5,00 3,20 13,20
#36602 260257 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,00 4,20 13,20
#36603 270058 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 2,75 5,20 13,20
#36604 290021 THPT Đỗ Công Tường 2,25 5,75 5,20 13,20
#36605 290335 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,00 5,20 13,20
#36606 300196 THPT Sa Đéc 4,75 3,25 5,20 13,20
#36607 300983 THPT Sa Đéc 3,75 3,25 6,20 13,20
#36608 310056 THPT Nguyễn Du 4,50 4,50 4,20 13,20
#36609 310084 THPT Nguyễn Du 4,75 3,25 5,20 13,20
#36610 330310 THPT Lai Vung 1 5,00 3,00 5,20 13,20
#36611 330338 THPT Lai Vung 1 4,00 2,00 7,20 13,20
#36612 330492 THPT Lai Vung 1 5,00 3,00 5,20 13,20
#36613 330716 THPT Lai Vung 1 4,50 3,50 5,20 13,20
#36614 340490 THPT Lai Vung 2 6,00 4,00 3,20 13,20
#36615 350161 THPT Lai Vung 3 4,00 5,00 4,20 13,20
#36616 350398 THPT Lai Vung 3 5,00 4,00 4,20 13,20
#36617 350409 THPT Lai Vung 3 4,50 4,50 4,20 13,20
#36618 360571 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,00 5,20 13,20
#36619 370108 THPT Lấp Vò 2 3,75 4,25 5,20 13,20
#36620 370304 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,75 4,20 13,20
#36621 370446 THPT Lấp Vò 2 3,50 4,50 5,20 13,20
#36622 390062 (Chưa xác định) 4,50 3,50 5,20 13,20
#36623 410258 THPT Châu Thành 2 2,75 3,25 7,20 13,20
#36624 410453 THPT Châu Thành 2 4,50 4,50 4,20 13,20
#36625 420015 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,75 4,25 5,20 13,20
#36626 420125 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,00 5,20 13,20
#36627 430391 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 4,00 5,20 13,20
#36628 440032 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 4,25 4,20 13,20
#36629 440276 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 3,75 6,20 13,20
#36630 440557 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,25 5,20 13,20