↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1224/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36691 110126 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 4,50 3,40 13,15
#36692 120508 THPT Tràm Chim 4,50 4,25 4,40 13,15
#36693 120548 THPT Tràm Chim 3,75 4,00 5,40 13,15
#36694 140097 THCS và THPT Hoà Bình 3,50 4,25 5,40 13,15
#36695 140129 THCS và THPT Hoà Bình 4,00 3,75 5,40 13,15
#36696 160077 THPT Tháp Mười 3,50 4,25 5,40 13,15
#36697 160503 THPT Tháp Mười 3,75 5,00 4,40 13,15
#36698 180250 THPT Trường Xuân 5,25 3,50 4,40 13,15
#36699 200051 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 4,75 4,40 13,15
#36700 200069 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 3,50 4,40 13,15
#36701 210168 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,75 4,40 13,15
#36702 210217 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,00 4,40 13,15
#36703 220137 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 4,40 13,15
#36704 230190 THPT Thống Linh 5,75 3,00 4,40 13,15
#36705 240022 THPT Kiến Văn 5,75 3,00 4,40 13,15
#36706 240118 THPT Kiến Văn 4,00 2,75 6,40 13,15
#36707 260417 THPT Trần Quốc Toản 4,25 3,50 5,40 13,15
#36708 290337 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,00 5,40 13,15
#36709 300661 THPT Sa Đéc 3,50 5,25 4,40 13,15
#36710 310130 THPT Nguyễn Du 3,50 4,25 5,40 13,15
#36711 340068 THPT Lai Vung 2 3,50 4,25 5,40 13,15
#36712 340071 THPT Lai Vung 2 4,00 3,75 5,40 13,15
#36713 340078 THPT Lai Vung 2 5,50 2,25 5,40 13,15
#36714 350012 THPT Lai Vung 3 5,50 3,25 4,40 13,15
#36715 350140 THPT Lai Vung 3 4,50 4,25 4,40 13,15
#36716 360188 THPT Lấp Vò 1 3,75 4,00 4,40 +1,0 13,15
#36717 360464 THPT Lấp Vò 1 4,00 2,75 6,40 13,15
#36718 360586 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,75 4,40 13,15
#36719 360832 THPT Lấp Vò 1 5,00 2,75 5,40 13,15
#36720 370234 THPT Lấp Vò 2 4,25 3,50 5,40 13,15