↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1228/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36811 300808 THPT Sa Đéc 5,25 2,25 5,60 13,10
#36812 330774 THPT Lai Vung 1 4,50 4,00 4,60 13,10
#36813 340145 THPT Lai Vung 2 4,50 4,00 4,60 13,10
#36814 340263 THPT Lai Vung 2 4,25 4,25 4,60 13,10
#36815 340328 THPT Lai Vung 2 6,00 3,50 3,60 13,10
#36816 340442 THPT Lai Vung 2 3,50 4,00 5,60 13,10
#36817 340459 THPT Lai Vung 2 5,50 3,00 4,60 13,10
#36818 360854 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,00 5,60 13,10
#36819 360902 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,50 4,60 13,10
#36820 370075 THPT Lấp Vò 2 5,75 3,75 3,60 13,10
#36821 370278 THPT Lấp Vò 2 4,25 2,25 6,60 13,10
#36822 380115 THPT Lấp Vò 3 6,25 2,25 4,60 13,10
#36823 380365 THPT Lấp Vò 3 5,50 3,00 4,60 13,10
#36824 390013 (Chưa xác định) 5,25 3,25 4,60 13,10
#36825 390134 (Chưa xác định) 4,50 3,00 5,60 13,10
#36826 410363 THPT Châu Thành 2 4,25 4,25 4,60 13,10
#36827 420124 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,50 4,60 13,10
#36828 430188 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 2,50 4,60 13,10
#36829 430273 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 4,50 4,60 13,10
#36830 440176 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 4,00 5,60 13,10
#36831 440233 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 4,00 4,60 13,10
#36832 440512 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 3,50 4,60 13,10
#36833 460215 THPT Phạm Thành Trung 6,25 2,25 4,60 13,10
#36834 460600 THPT Phạm Thành Trung 3,25 4,25 5,60 13,10
#36835 460992 THPT Phạm Thành Trung 5,75 2,75 4,60 13,10
#36836 470977 THPT Cái Bè 4,50 4,00 4,60 13,10
#36837 480090 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 3,75 6,60 13,10
#36838 480251 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 4,00 4,60 13,10
#36839 480345 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 4,50 3,60 13,10
#36840 480521 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,75 5,60 13,10