↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1231/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36901 130219 THPT Tam Nông 4,75 4,50 3,80 13,05
#36902 150146 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 4,00 4,80 13,05
#36903 170050 THPT Mỹ Quý 4,25 4,00 4,80 13,05
#36904 180266 THPT Trường Xuân 5,25 3,00 4,80 13,05
#36905 180272 THPT Trường Xuân 3,75 5,50 3,80 13,05
#36906 200098 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 5,25 4,80 13,05
#36907 210062 THPT Cao Lãnh 1 2,75 4,50 5,80 13,05
#36908 210447 THPT Cao Lãnh 1 3,75 3,50 5,80 13,05
#36909 220555 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,25 4,80 13,05
#36910 230016 THPT Thống Linh 3,50 2,75 6,80 13,05
#36911 230024 THPT Thống Linh 3,75 3,50 5,80 13,05
#36912 230273 THPT Thống Linh 4,75 3,50 4,80 13,05
#36913 250162 THPT Cao Lãnh 3,75 3,50 5,80 13,05
#36914 260127 THPT Trần Quốc Toản 4,50 2,75 5,80 13,05
#36915 260269 THPT Trần Quốc Toản 5,50 2,75 4,80 13,05
#36916 260409 THPT Trần Quốc Toản 4,75 2,50 5,80 13,05
#36917 290217 THPT Đỗ Công Tường 2,00 5,25 5,80 13,05
#36918 290405 THPT Đỗ Công Tường 4,00 5,25 3,80 13,05
#36919 300246 THPT Sa Đéc 6,00 2,25 4,80 13,05
#36920 300253 THPT Sa Đéc 4,75 4,50 3,80 13,05
#36921 300275 THPT Sa Đéc 3,25 4,00 5,80 13,05
#36922 310093 THPT Nguyễn Du 3,50 3,75 5,80 13,05
#36923 330283 THPT Lai Vung 1 6,00 3,25 3,80 13,05
#36924 330506 THPT Lai Vung 1 3,25 4,00 4,80 +1,0 13,05
#36925 330571 THPT Lai Vung 1 4,00 3,25 5,80 13,05
#36926 330793 THPT Lai Vung 1 4,25 4,00 4,80 13,05
#36927 340493 THPT Lai Vung 2 5,50 2,75 4,80 13,05
#36928 360784 THPT Lấp Vò 1 3,00 3,25 6,80 13,05
#36929 370274 THPT Lấp Vò 2 4,00 3,25 5,80 13,05
#36930 400063 THPT Châu Thành 1 5,75 3,50 3,80 13,05