↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1238/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37111 260490 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,50 3,20 12,95
#37112 270265 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 3,50 5,20 12,95
#37113 290012 THPT Đỗ Công Tường 3,50 2,25 7,20 12,95
#37114 290112 THPT Đỗ Công Tường 1,25 6,50 5,20 12,95
#37115 290204 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,00 5,20 12,95
#37116 300103 THPT Sa Đéc 5,25 3,50 4,20 12,95
#37117 300441 THPT Sa Đéc 4,50 3,25 5,20 12,95
#37118 310071 THPT Nguyễn Du 3,50 4,25 5,20 12,95
#37119 310193 THPT Nguyễn Du 4,25 3,50 5,20 12,95
#37120 330632 THPT Lai Vung 1 4,75 3,00 5,20 12,95
#37121 350312 THPT Lai Vung 3 3,50 5,25 4,20 12,95
#37122 360366 THPT Lấp Vò 1 4,50 2,25 6,20 12,95
#37123 370449 THPT Lấp Vò 2 4,25 3,50 5,20 12,95
#37124 380034 THPT Lấp Vò 3 3,50 4,25 5,20 12,95
#37125 380060 THPT Lấp Vò 3 3,25 3,50 6,20 12,95
#37126 380190 THPT Lấp Vò 3 5,00 2,75 5,20 12,95
#37127 400008 THPT Châu Thành 1 3,25 3,50 6,20 12,95
#37128 400079 THPT Châu Thành 1 3,50 3,25 6,20 12,95
#37129 400200 THPT Châu Thành 1 4,25 3,50 5,20 12,95
#37130 400312 THPT Châu Thành 1 5,25 3,50 4,20 12,95
#37131 410059 THPT Châu Thành 2 5,25 3,50 4,20 12,95
#37132 420338 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 4,50 4,20 12,95
#37133 430294 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,00 5,20 12,95
#37134 430417 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 3,00 4,20 12,95
#37135 440019 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 2,50 5,20 12,95
#37136 440058 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 3,75 4,20 12,95
#37137 440286 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 3,75 5,20 12,95
#37138 460189 THPT Phạm Thành Trung 5,25 3,50 4,20 12,95
#37139 460619 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,00 4,20 12,95
#37140 460710 THPT Phạm Thành Trung 5,00 2,75 5,20 12,95