↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1248/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37411 130078 THPT Tam Nông 4,25 3,75 4,80 12,80
#37412 130270 THPT Tam Nông 4,50 3,50 4,80 12,80
#37413 130353 THPT Tam Nông 3,50 4,50 4,80 12,80
#37414 130439 THPT Tam Nông 4,25 2,75 5,80 12,80
#37415 170216 THPT Mỹ Quý 3,25 3,75 5,80 12,80
#37416 180404 THPT Trường Xuân 5,75 2,25 4,80 12,80
#37417 210175 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,25 4,80 12,80
#37418 220180 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,50 4,80 12,80
#37419 240005 THPT Kiến Văn 4,25 3,75 4,80 12,80
#37420 260460 THPT Trần Quốc Toản 4,25 3,75 4,80 12,80
#37421 270228 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 4,00 4,80 12,80
#37422 290189 THPT Đỗ Công Tường 2,50 4,50 5,80 12,80
#37423 300466 THPT Sa Đéc 5,50 3,50 3,80 12,80
#37424 300621 THPT Sa Đéc 3,50 4,50 4,80 12,80
#37425 300914 THPT Sa Đéc 4,00 4,00 4,80 12,80
#37426 310044 THPT Nguyễn Du 6,00 4,00 2,80 12,80
#37427 310216 THPT Nguyễn Du 5,75 3,25 3,80 12,80
#37428 330517 THPT Lai Vung 1 4,75 3,25 4,80 12,80
#37429 340048 THPT Lai Vung 2 6,00 3,00 3,80 12,80
#37430 340314 THPT Lai Vung 2 5,00 4,00 3,80 12,80
#37431 340357 THPT Lai Vung 2 4,75 3,25 4,80 12,80
#37432 350018 THPT Lai Vung 3 1,25 6,75 4,80 12,80
#37433 360649 THPT Lấp Vò 1 3,00 4,00 5,80 12,80
#37434 360926 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,00 4,80 12,80
#37435 370022 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,00 4,80 12,80
#37436 370493 THPT Lấp Vò 2 5,75 4,25 2,80 12,80
#37437 370588 THPT Lấp Vò 2 3,25 3,75 5,80 12,80
#37438 380296 THPT Lấp Vò 3 3,75 4,25 4,80 12,80
#37439 400006 THPT Châu Thành 1 4,75 4,25 3,80 12,80
#37440 400029 THPT Châu Thành 1 4,25 3,75 4,80 12,80