↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1251/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37501 070461 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,00 5,00 12,75
#37502 080114 THPT Long Khánh A 4,25 3,50 5,00 12,75
#37503 080147 THPT Long Khánh A 5,25 3,50 4,00 12,75
#37504 090027 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,50 5,00 12,75
#37505 090931 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,00 5,00 12,75
#37506 120048 THPT Tràm Chim 4,25 3,50 5,00 12,75
#37507 120188 THPT Tràm Chim 4,75 3,00 5,00 12,75
#37508 130288 THPT Tam Nông 4,00 4,75 4,00 12,75
#37509 130474 THPT Tam Nông 4,50 4,25 4,00 12,75
#37510 140106 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 3,25 5,00 12,75
#37511 150155 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 3,00 4,00 12,75
#37512 160701 THPT Tháp Mười 5,00 2,75 5,00 12,75
#37513 180410 THPT Trường Xuân 6,00 1,75 5,00 12,75
#37514 190194 THPT Phú Điền 4,50 2,25 6,00 12,75
#37515 190303 THPT Phú Điền 3,75 5,00 4,00 12,75
#37516 210163 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,00 4,00 12,75
#37517 220261 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,75 4,00 12,75
#37518 220383 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,25 4,00 12,75
#37519 230383 THPT Thống Linh 3,25 4,50 5,00 12,75
#37520 230472 THPT Thống Linh 5,50 3,25 4,00 12,75
#37521 240256 THPT Kiến Văn 2,75 5,00 5,00 12,75
#37522 260201 THPT Trần Quốc Toản 4,50 3,25 5,00 12,75
#37523 260465 THPT Trần Quốc Toản 3,25 3,50 6,00 12,75
#37524 260533 THPT Trần Quốc Toản 4,00 3,75 5,00 12,75
#37525 270236 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 2,50 5,00 12,75
#37526 290451 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,75 4,00 12,75
#37527 300670 THPT Sa Đéc 3,75 4,00 5,00 12,75
#37528 310075 THPT Nguyễn Du 3,50 3,25 6,00 12,75
#37529 310079 THPT Nguyễn Du 4,25 4,50 4,00 12,75
#37530 340066 THPT Lai Vung 2 3,50 4,25 5,00 12,75