↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1266/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37951 260176 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,25 5,80 12,55
#37952 260277 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,00 3,80 12,55
#37953 260516 THPT Trần Quốc Toản 5,00 2,75 4,80 12,55
#37954 290381 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,75 5,80 12,55
#37955 300010 THPT Sa Đéc 3,50 3,25 5,80 12,55
#37956 300501 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 3,80 12,55
#37957 300867 THPT Sa Đéc 4,75 3,00 4,80 12,55
#37958 350194 THPT Lai Vung 3 4,00 3,75 4,80 12,55
#37959 360168 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,75 3,80 12,55
#37960 360495 THPT Lấp Vò 1 3,75 4,00 4,80 12,55
#37961 370211 THPT Lấp Vò 2 4,50 3,25 4,80 12,55
#37962 370244 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,50 3,80 12,55
#37963 370482 THPT Lấp Vò 2 3,75 3,00 5,80 12,55
#37964 380232 THPT Lấp Vò 3 4,25 3,50 4,80 12,55
#37965 400083 THPT Châu Thành 1 4,00 3,75 4,80 12,55
#37966 400243 THPT Châu Thành 1 4,00 3,75 4,80 12,55
#37967 400508 THPT Châu Thành 1 4,50 3,25 4,80 12,55
#37968 400569 THPT Châu Thành 1 4,25 4,50 3,80 12,55
#37969 410149 THPT Châu Thành 2 5,00 2,75 4,80 12,55
#37970 410750 THPT Châu Thành 2 4,00 3,75 3,80 +1,0 12,55
#37971 420313 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 3,25 4,80 12,55
#37972 430405 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,00 4,80 12,55
#37973 430430 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 4,75 4,80 12,55
#37974 440178 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 3,25 5,80 12,55
#37975 450014 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 2,50 5,80 12,55
#37976 450098 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 4,50 3,80 12,55
#37977 450230 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 2,50 5,80 12,55
#37978 460735 THPT Phạm Thành Trung 4,75 2,00 5,80 12,55
#37979 470929 THPT Cái Bè 4,25 3,50 4,80 12,55
#37980 471144 THPT Cái Bè 3,50 4,25 4,80 12,55