↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1282/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38431 210128 THPT Cao Lãnh 1 3,75 3,75 4,80 12,30
#38432 210174 THPT Cao Lãnh 1 2,75 3,75 5,80 12,30
#38433 210358 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,25 4,80 12,30
#38434 210483 THPT Cao Lãnh 1 4,50 2,00 5,80 12,30
#38435 220032 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,00 4,80 12,30
#38436 230152 THPT Thống Linh 4,75 3,75 3,80 12,30
#38437 230278 THPT Thống Linh 3,50 4,00 4,80 12,30
#38438 230347 THPT Thống Linh 5,00 3,50 3,80 12,30
#38439 240115 THPT Kiến Văn 5,25 3,25 3,80 12,30
#38440 270009 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,00 4,50 4,80 12,30
#38441 270037 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 2,75 4,80 12,30
#38442 270043 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 3,00 4,80 12,30
#38443 270267 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 4,25 3,80 12,30
#38444 290446 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,25 2,80 12,30
#38445 310083 THPT Nguyễn Du 3,50 4,00 4,80 12,30
#38446 310086 THPT Nguyễn Du 2,75 4,75 3,80 +1,0 12,30
#38447 310192 THPT Nguyễn Du 4,50 4,00 3,80 12,30
#38448 330441 THPT Lai Vung 1 3,00 3,50 5,80 12,30
#38449 340291 THPT Lai Vung 2 4,75 3,75 3,80 12,30
#38450 340471 THPT Lai Vung 2 4,25 2,25 5,80 12,30
#38451 340623 THPT Lai Vung 2 3,50 5,00 3,80 12,30
#38452 350265 THPT Lai Vung 3 3,25 3,25 5,80 12,30
#38453 350372 THPT Lai Vung 3 5,25 2,25 4,80 12,30
#38454 360763 THPT Lấp Vò 1 4,25 3,25 4,80 12,30
#38455 370235 THPT Lấp Vò 2 4,75 1,75 5,80 12,30
#38456 370363 THPT Lấp Vò 2 2,75 3,75 5,80 12,30
#38457 380017 THPT Lấp Vò 3 4,50 4,00 3,80 12,30
#38458 380248 THPT Lấp Vò 3 4,50 5,00 2,80 12,30
#38459 380354 THPT Lấp Vò 3 4,00 3,50 4,80 12,30
#38460 390008 (Chưa xác định) 5,25 2,25 4,80 12,30