↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1285/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38521 140047 THCS và THPT Hoà Bình 3,50 2,75 6,00 12,25
#38522 190135 THPT Phú Điền 4,50 2,75 5,00 12,25
#38523 220218 THPT Cao Lãnh 2 4,00 3,25 5,00 12,25
#38524 220692 THPT Cao Lãnh 2 4,75 3,50 4,00 12,25
#38525 230120 THPT Thống Linh 5,00 3,25 4,00 12,25
#38526 240127 THPT Kiến Văn 4,50 3,75 4,00 12,25
#38527 240129 THPT Kiến Văn 5,25 3,00 4,00 12,25
#38528 270145 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 2,75 5,00 12,25
#38529 300059 THPT Sa Đéc 3,50 3,75 5,00 12,25
#38530 310126 THPT Nguyễn Du 2,75 4,50 5,00 12,25
#38531 310199 THPT Nguyễn Du 2,25 4,00 6,00 12,25
#38532 330095 THPT Lai Vung 1 4,00 4,25 4,00 12,25
#38533 330550 THPT Lai Vung 1 2,75 5,50 4,00 12,25
#38534 330695 THPT Lai Vung 1 3,25 2,00 7,00 12,25
#38535 340045 THPT Lai Vung 2 4,25 3,00 5,00 12,25
#38536 340175 THPT Lai Vung 2 5,00 3,25 4,00 12,25
#38537 340290 THPT Lai Vung 2 4,25 3,00 5,00 12,25
#38538 350158 THPT Lai Vung 3 4,75 3,50 4,00 12,25
#38539 350211 THPT Lai Vung 3 5,50 3,75 3,00 12,25
#38540 350327 THPT Lai Vung 3 4,75 3,50 4,00 12,25
#38541 360733 THPT Lấp Vò 1 4,00 3,25 5,00 12,25
#38542 360868 THPT Lấp Vò 1 4,00 4,25 4,00 12,25
#38543 370212 THPT Lấp Vò 2 4,00 2,25 6,00 12,25
#38544 370258 THPT Lấp Vò 2 3,25 3,00 6,00 12,25
#38545 370528 THPT Lấp Vò 2 4,00 3,25 5,00 12,25
#38546 390125 (Chưa xác định) 4,50 3,75 4,00 12,25
#38547 400452 THPT Châu Thành 1 4,75 3,50 4,00 12,25
#38548 410511 THPT Châu Thành 2 5,25 3,00 4,00 12,25
#38549 410729 THPT Châu Thành 2 4,75 2,50 5,00 12,25
#38550 420044 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 3,50 4,00 12,25