↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1288/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38611 060090 THPT Hồng Ngự 2 4,75 3,25 3,20 +1,0 12,20
#38612 060196 THPT Hồng Ngự 2 4,75 2,25 5,20 12,20
#38613 060230 THPT Hồng Ngự 2 5,00 2,00 5,20 12,20
#38614 060350 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,50 5,20 12,20
#38615 070079 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,50 5,20 12,20
#38616 070469 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,25 4,20 12,20
#38617 080129 THPT Long Khánh A 4,50 4,50 3,20 12,20
#38618 090560 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,25 3,20 12,20
#38619 090744 THPT Thanh Bình 1 5,50 2,50 4,20 12,20
#38620 100370 THPT Thanh Bình 2 5,50 3,50 3,20 12,20
#38621 120241 THPT Tràm Chim 4,50 3,50 4,20 12,20
#38622 130281 THPT Tam Nông 4,75 2,25 5,20 12,20
#38623 130404 THPT Tam Nông 5,00 4,00 3,20 12,20
#38624 160141 THPT Tháp Mười 3,75 3,25 5,20 12,20
#38625 170038 THPT Mỹ Quý 5,25 3,75 3,20 12,20
#38626 170224 THPT Mỹ Quý 4,25 3,75 4,20 12,20
#38627 180320 THPT Trường Xuân 5,00 2,00 5,20 12,20
#38628 210025 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,50 4,20 12,20
#38629 210172 THPT Cao Lãnh 1 3,50 3,50 5,20 12,20
#38630 220595 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,50 3,20 12,20
#38631 230188 THPT Thống Linh 4,25 3,75 4,20 12,20
#38632 230296 THPT Thống Linh 4,00 3,00 5,20 12,20
#38633 230406 THPT Thống Linh 4,25 3,75 4,20 12,20
#38634 230485 THPT Thống Linh 4,00 4,00 4,20 12,20
#38635 260042 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,50 5,20 12,20
#38636 260052 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,50 3,20 12,20
#38637 260258 THPT Trần Quốc Toản 5,25 2,75 4,20 12,20
#38638 260408 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,00 4,20 12,20
#38639 270264 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,25 3,75 5,20 12,20
#38640 290072 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,00 3,20 12,20