↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1299/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38941 350354 THPT Lai Vung 3 5,00 4,25 2,80 12,05
#38942 370299 THPT Lấp Vò 2 4,50 3,75 3,80 12,05
#38943 370387 THPT Lấp Vò 2 4,50 2,75 4,80 12,05
#38944 380078 THPT Lấp Vò 3 4,50 3,75 3,80 12,05
#38945 380170 THPT Lấp Vò 3 3,25 3,00 5,80 12,05
#38946 400089 THPT Châu Thành 1 3,50 4,75 3,80 12,05
#38947 400150 THPT Châu Thành 1 4,75 2,50 4,80 12,05
#38948 400253 THPT Châu Thành 1 3,50 4,75 3,80 12,05
#38949 400288 THPT Châu Thành 1 2,50 3,75 5,80 12,05
#38950 410475 THPT Châu Thành 2 3,75 4,50 3,80 12,05
#38951 410591 THPT Châu Thành 2 4,75 3,50 3,80 12,05
#38952 410689 THPT Châu Thành 2 4,00 3,25 4,80 12,05
#38953 410737 THPT Châu Thành 2 4,00 3,25 4,80 12,05
#38954 420266 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 3,00 3,80 12,05
#38955 430164 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,75 4,80 12,05
#38956 430266 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,75 4,80 12,05
#38957 430345 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,75 4,80 12,05
#38958 430364 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 3,00 3,80 12,05
#38959 440556 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 2,50 4,80 12,05
#38960 460265 THPT Phạm Thành Trung 4,75 2,50 4,80 12,05
#38961 460315 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,75 3,80 12,05
#38962 460930 THPT Phạm Thành Trung 4,75 2,50 4,80 12,05
#38963 470991 THPT Cái Bè 3,75 3,50 4,80 12,05
#38964 471016 THPT Cái Bè 4,00 2,25 5,80 12,05
#38965 471155 THPT Cái Bè 4,25 3,00 4,80 12,05
#38966 480060 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,25 3,80 12,05
#38967 480239 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 4,50 3,80 12,05
#38968 490378 THPT Phan Việt Thống 4,25 3,00 4,80 12,05
#38969 500481 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 2,75 4,80 12,05
#38970 510326 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 3,25 4,80 12,05