↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1300/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38971 520158 THPT Tứ Kiệt 4,75 2,50 4,80 12,05
#38972 530228 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 3,00 3,80 12,05
#38973 530551 THPT Lưu Tấn Phát 3,50 2,75 5,80 12,05
#38974 540002 THPT Dưỡng Điềm 4,50 2,75 4,80 12,05
#38975 540632 THPT Dưỡng Điềm 3,00 3,25 5,80 12,05
#38976 550115 THPT Vĩnh Kim 4,75 2,50 4,80 12,05
#38977 570140 THPT Tân Phước 5,00 3,25 3,80 12,05
#38978 580252 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 2,50 4,80 12,05
#38979 580260 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,00 3,80 12,05
#38980 590069 THPT Tân Hiệp 3,50 2,75 5,80 12,05
#38981 590755 THPT Tân Hiệp 4,50 3,75 3,80 12,05
#38982 591077 THPT Tân Hiệp 2,75 4,50 4,80 12,05
#38983 600013 THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa 3,25 5,00 3,80 12,05
#38984 640742 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 2,75 3,80 12,05
#38985 650036 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 1,00 4,80 12,05
#38986 650500 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,25 4,80 12,05
#38987 660672 THPT Chợ Gạo 4,75 2,50 4,80 12,05
#38988 680045 THPT Bình Phục Nhứt 4,00 3,25 4,80 12,05
#38989 750078 THPT Bình Đông 4,25 4,00 3,80 12,05
#38990 760189 THPT Gò Công Đông 3,50 3,75 4,80 12,05
#38991 760292 THPT Gò Công Đông 3,75 3,50 4,80 12,05
#38992 760531 THPT Gò Công Đông 3,50 4,75 3,80 12,05
#38993 770051 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,00 3,80 12,05
#38994 770291 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 4,25 3,80 12,05
#38995 790143 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 3,50 3,80 12,05
#38996 800033 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,25 3,80 12,05
#38997 800244 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,25 4,80 12,05
#38998 810021 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,00 3,25 4,80 12,05
#38999 200065 THPT Đốc Binh Kiều 4,58 4,25 3,20 12,03
#39000 750295 THPT Bình Đông 3,08 3,75 5,20 12,03