↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1302/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39031 240159 THPT Kiến Văn 4,75 2,25 5,00 12,00
#39032 240185 THPT Kiến Văn 3,75 3,25 5,00 12,00
#39033 250466 THPT Cao Lãnh 3,50 3,50 5,00 12,00
#39034 260162 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,25 4,00 12,00
#39035 260480 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,50 5,00 12,00
#39036 270065 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 3,00 4,00 12,00
#39037 290101 THPT Đỗ Công Tường 3,25 4,75 4,00 12,00
#39038 310066 THPT Nguyễn Du 4,25 3,75 4,00 12,00
#39039 330106 THPT Lai Vung 1 2,75 4,25 5,00 12,00
#39040 330556 THPT Lai Vung 1 4,25 2,75 5,00 12,00
#39041 340108 THPT Lai Vung 2 4,00 2,00 6,00 12,00
#39042 340342 THPT Lai Vung 2 4,50 3,50 4,00 12,00
#39043 340603 THPT Lai Vung 2 4,50 4,50 3,00 12,00
#39044 350024 THPT Lai Vung 3 5,25 2,75 4,00 12,00
#39045 350278 THPT Lai Vung 3 3,75 3,25 5,00 12,00
#39046 360457 THPT Lấp Vò 1 3,50 4,50 4,00 12,00
#39047 370175 THPT Lấp Vò 2 3,75 3,25 5,00 12,00
#39048 370292 THPT Lấp Vò 2 2,50 3,50 5,00 +1,0 12,00
#39049 370516 THPT Lấp Vò 2 4,75 3,25 4,00 12,00
#39050 370524 THPT Lấp Vò 2 3,00 4,00 5,00 12,00
#39051 390093 (Chưa xác định) 4,50 2,50 5,00 12,00
#39052 400324 THPT Châu Thành 1 5,25 3,75 3,00 12,00
#39053 400379 THPT Châu Thành 1 3,75 3,25 5,00 12,00
#39054 400514 THPT Châu Thành 1 3,25 3,75 5,00 12,00
#39055 410005 THPT Châu Thành 2 3,00 4,00 5,00 12,00
#39056 410362 THPT Châu Thành 2 4,75 3,25 4,00 12,00
#39057 420199 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,00 4,00 12,00
#39058 430041 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 2,50 6,00 12,00
#39059 430072 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,25 5,00 12,00
#39060 430104 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,00 5,00 12,00